Uni Eastern (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢铁铰接链
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Uni Eastern Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$62.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700232516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJR8HB1 |
| 成立日期 | 1995-09-23 |
| 联系地址 | Số 3, đường số 6, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNI EASTERN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNI EASTERN (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, đường số 6, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842743737364 |
| 邮箱 | unieastern1995@gmail.com |
| 传真 | 06503737365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 573.7248亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847910 | 工程机械 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $62.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 66c2018e1165739629191dc46add60b4 | 1 | $38.5K | ||
| Speco Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.2K | 矿物加工机零件、沥青混合机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 其他钢铁链 | Speco Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁链 | Speco Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2025-09-11 | 轴承零件 | Speco Co., Ltd. | 韩国 | $425 |
| 2025-01-20 | 工程机械 | Uni Eastern Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $18.7K |
| 2025-01-20 | 混凝土搅拌车 | Uni Eastern Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2025-01-20 | 其他特种车辆 | Uni Eastern Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2025-01-20 | 混凝土搅拌车 | Uni Eastern Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2025-01-20 | 5-20吨柴油货车 | Uni Eastern Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2023-06-05 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $504 |
| 2023-06-05 | 气动直线发动机 | SPECO LTD | 韩国 | $720 |