NHAT ANH CONSTRUCTION EQUIPMENT & HYDRAULIC IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Xây Dựng Và Thủy Lực Nhất Anh
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$12.0K
出口金额
—
最近进口
2023-01-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106302794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RJ79A8 |
| 成立日期 | 2013-09-09 |
| 联系地址 | A32, TT810, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ XÂY DỰNG VÀ THỦY LỰC NHẤT ANH |
| 企业英文名称 | NHAT ANH CONSTRUCTION EQUIPMENT AND HYDRAULIC IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A32, TT810, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84974866477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPM | 俄罗斯 | 1 | $12.0K | 车载起重机、其他升降机械 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | SPM | 俄罗斯 | $792 |
| 2023-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | SPM | 俄罗斯 | $364 |
| 2023-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | SPM | 俄罗斯 | $2.3K |
| 2023-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | SPM | 俄罗斯 | $855 |
| 2023-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | SPM | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2023-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | SPM | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2023-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | SPM | 俄罗斯 | $829 |
| 2023-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | SPM | 俄罗斯 | $119 |
| 2023-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | SPM | 俄罗斯 | $629 |
| 2023-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | SPM | 俄罗斯 | $91 |