Hung Van Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HưNG VạN THàNH
57
进口笔数
0
出口笔数
$3.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702879813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK2BGEQ |
| 成立日期 | 2020-06-03 |
| 联系地址 | Lô B16.3, Đường D4, Khu công nghiệp KSB-Khu A, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG VẠN THÀNH |
| 企业英文名称 | HUNG VAN THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B16.3, Đường D4, Khu công nghiệp Đất Cuốc - Khu A, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84969089778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $3.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongliyuan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.37M | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
| Yongliyuan Stainless-Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $753.5K | 不锈钢焊管、不锈钢卷材 |
| Dingdingdang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 13 | $515.3K | 焊接方钢管、不锈钢焊管 |
| Haven Commercial Consulting Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $101.3K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| CEMOSS Technology Ltd. | 中国 | 1 | $58.7K | 轧机零件、工业炉具零件 |
| Elite Ways Ltd. | 中国 | 1 | $49.5K | 低吸水率瓷砖、其他钢铁制品 |
| Guangdong Guohao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Foshan Xuanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材 |
| PJ Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Dingdingdang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-27 | 冷轧不锈钢 | Dingdingdang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-27 | 冷轧不锈钢 | Dingdingdang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-27 | 冷轧不锈钢 | Dingdingdang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 不锈钢圆管 | Dingdingdang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | Dingdingdang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-03 | 螺纹螺母 | Dingdingdang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $174 |
| 2026-02-03 | 非螺纹垫圈 | Dingdingdang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-02-03 | 塑料装饰品 | Dingdingdang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | Dingdingdang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |