Hai Yen Transport & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và VậN TảI HảI YếN
4
进口笔数
0
出口笔数
$81.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109484119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR6BUK5 |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | Số nhà 26, ngõ 27, đường Hạnh Đàn, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI HẢI YẾN |
| 企业英文名称 | HAI YEN TRANSPORT AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, ngõ 27, đường Hạnh Đàn, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84978130598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $81.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Success Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.6K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-05-31 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-05-31 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-05-31 | 铝制紧固件 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $93 |
| 2024-05-31 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-16 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-16 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-01-16 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-01-16 | 铝制紧固件 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $82 |
| 2024-01-16 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN SUCCESS SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $3.2K |