CHEMPO Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 347 笔 · 主营 人造蜡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHEMPO

347
进口笔数
0
出口笔数
$10.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
最近出口
77
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $685.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $434.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $113.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $227.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $159.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $333.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $323.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $175.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $226.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $260.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $345.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $152.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $354.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $398.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $215.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $399.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $321.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $288.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $331.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $329.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $441.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $158.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $219.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $372.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $685.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $340.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $349.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $434.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $113.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $227.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $159.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $333.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $323.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $175.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $226.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $260.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $345.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $152.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $354.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $398.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $215.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $399.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $321.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $288.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $331.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $329.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $441.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $158.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $219.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $372.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $685.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $340.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $349.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107168975
企查查编码QVNE1G4TQ5
成立日期2015-12-07
联系地址C63-LK19 ô số 01, KĐT mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMPO
企业英文名称CHEMPO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84912678553
邮箱chempo15@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340490人造蜡
292419无环酰胺衍生物
320420荧光增白染料
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
293299其他含氧杂环化合物
291439芳香酮
291829酚羧酸类
390110低密度聚乙烯
340290工业清洁制剂
390469氟聚合物(PTFE除外)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国258$7.95M
马来西亚42$1.63M
印度23$950.5K
印度尼西亚8$260.1K
韩国13$91.4K
中国香港1$67.9K
新加坡1$27.4K
朝鲜1$11.3K
越南1$28

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Zanyu Oleo Technology Co., Ltd.中国57$1.80M棕榈/硬脂酸、工业脂肪酸
Sichuan Tianyu Oleochemical Co., Ltd.中国30$1.73M无环酰胺衍生物、人造蜡
Chemplasa Technology Sdn. Bhd.马来西亚24$802.6K无环酰胺衍生物、人造蜡
Suqian Unitecommerce Co., Ltd.中国14$757.6K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物
GUJARAT FLUOROCHEMICALS LIMITED印度12$626.7K聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外)
LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD.马来西亚15$575.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Hebei Xingyu Chemical Co., Ltd.中国18$437.0K荧光增白染料、其他合成染料
Shandong Linyi Sunny Wealth Chemicals Co., Ltd.中国17$376.9K其他亚磷酸酯、酚羧酸类
MFCI Ltd.中国15$355.2K芳香酮、卤化酮衍生物
TML Trading Co., Ltd.中国8$233.8K其他化学制剂、人造蜡

近期贸易明细

进口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25丙烯共聚物ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$13.7K
2026-06-25丙烯共聚物ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$13.7K
2026-06-18其他丙烯酸聚合物KANEKA (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$7
2026-06-16橡塑稳定剂(TMQ除外)Tangshan Longquan Chemical Auxiliary Co., Ltd.中国$80.1K
2026-06-16橡塑稳定剂(TMQ除外)Tangshan Longquan Chemical Auxiliary Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-09人造蜡Hangzhou Zanyu Oleo Technology Co., Ltd.中国$39.5K
2026-06-09无环酰胺衍生物Sichuan Tianyu Oleochemical Co., Ltd.中国$14.5K
2026-06-09无环酰胺衍生物Sichuan Tianyu Oleochemical Co., Ltd.中国$48.4K
2026-06-04含氧羧酸及其衍生物Liaoning Dingjide Petrochemical Co., Ltd.中国$29.0K
2026-06-02其他含氧杂环化合物TML TRADING COMPANY LTD中国香港$67.9K

相关企业 · 同类产品

CHEMPO Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →