CHEMPO Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 347 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHEMPO
347
进口笔数
0
出口笔数
$10.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
77
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107168975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1G4TQ5 |
| 成立日期 | 2015-12-07 |
| 联系地址 | C63-LK19 ô số 01, KĐT mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMPO |
| 企业英文名称 | CHEMPO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84912678553 |
| 邮箱 | chempo15@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 291439 | 芳香酮 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390469 | 氟聚合物(PTFE除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 258 | $7.95M |
| 马来西亚 | 42 | $1.63M |
| 印度 | 23 | $950.5K |
| 印度尼西亚 | 8 | $260.1K |
| 韩国 | 13 | $91.4K |
| 中国香港 | 1 | $67.9K |
| 新加坡 | 1 | $27.4K |
| 朝鲜 | 1 | $11.3K |
| 越南 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Zanyu Oleo Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.80M | 棕榈/硬脂酸、工业脂肪酸 |
| Sichuan Tianyu Oleochemical Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.73M | 无环酰胺衍生物、人造蜡 |
| Chemplasa Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 24 | $802.6K | 无环酰胺衍生物、人造蜡 |
| Suqian Unitecommerce Co., Ltd. | 中国 | 14 | $757.6K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物 |
| GUJARAT FLUOROCHEMICALS LIMITED | 印度 | 12 | $626.7K | 聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外) |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | 15 | $575.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hebei Xingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $437.0K | 荧光增白染料、其他合成染料 |
| Shandong Linyi Sunny Wealth Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 17 | $376.9K | 其他亚磷酸酯、酚羧酸类 |
| MFCI Ltd. | 中国 | 15 | $355.2K | 芳香酮、卤化酮衍生物 |
| TML Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $233.8K | 其他化学制剂、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 丙烯共聚物 | ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.7K |
| 2026-06-25 | 丙烯共聚物 | ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.7K |
| 2026-06-18 | 其他丙烯酸聚合物 | KANEKA (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $7 |
| 2026-06-16 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Tangshan Longquan Chemical Auxiliary Co., Ltd. | 中国 | $80.1K |
| 2026-06-16 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Tangshan Longquan Chemical Auxiliary Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-09 | 人造蜡 | Hangzhou Zanyu Oleo Technology Co., Ltd. | 中国 | $39.5K |
| 2026-06-09 | 无环酰胺衍生物 | Sichuan Tianyu Oleochemical Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2026-06-09 | 无环酰胺衍生物 | Sichuan Tianyu Oleochemical Co., Ltd. | 中国 | $48.4K |
| 2026-06-04 | 含氧羧酸及其衍生物 | Liaoning Dingjide Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | $29.0K |
| 2026-06-02 | 其他含氧杂环化合物 | TML TRADING COMPANY LTD | 中国香港 | $67.9K |