Meizan CLV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,400 笔 · 主营 烘焙混合料面团
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEIZAN CLV
434
进口笔数
2,400
出口笔数
$15.88M
进口金额
$45.12M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
65
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313258303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT71K2E1 |
| 成立日期 | 2015-05-05 |
| 联系地址 | Lô C20a-1, đường số 14, khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEIZAN CLV |
| 企业英文名称 | MEIZAN CLV CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C20a-1, đường số 14, khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tai văn bản giải trình đối với ngành nghề kinh doanh sản xuất, chế biến ngày 14 tháng 12 năm 2020. Đối với các hoạt động "sản xuất, chế biến", Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ thực hiện tại địa chỉ Lô C20a-1, Đường số 14, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh theo Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư do Ban Quản lý các Khu Chế xuất và Công nghiệp cấp. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838386611 |
| 邮箱 | info-mcc@vn.wilmar-intl.com |
| 传真 | +842838386655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,905.746亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 151710 | 人造黄油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $3.68M |
| 南非 | 34 | $3.34M |
| 新加坡 | 32 | $2.40M |
| 马来西亚 | 13 | $1.40M |
| 泰国 | 70 | $1.32M |
| 澳大利亚 | 47 | $1.04M |
| 巴基斯坦 | 13 | $766.1K |
| 意大利 | 26 | $716.9K |
| 印度 | 24 | $635.4K |
| 土耳其 | 18 | $414.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 838 | $26.86M |
| 新西兰 | 390 | $13.08M |
| 柬埔寨 | 794 | $3.62M |
| 老挝 | 244 | $665.7K |
| 新加坡 | 41 | $264.3K |
| 越南 | 19 | $169.4K |
| 菲律宾 | 16 | $109.6K |
| NC | 3 | $86.2K |
| 中国香港 | 27 | $60.4K |
| 韩国 | 7 | $33.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingrain S.A. (Pty.) Ltd. | 南非 | 34 | $3.34M | 玉米淀粉、改性淀粉 |
| Detpak Packaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $2.47M | 非瓦楞折叠盒、塑料封口件 |
| Aalst Chocolate Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $2.39M | 含可可食品>2kg、糖果 |
| Goodman Fielder Consumer Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 31 | $694.7K | 食用油脂制品、1-6%脂肪乳品 |
| Pastificio Attilio Mastromauro Granoro S.R.L. | 意大利 | 20 | $666.6K | 未煮意面、未煮蛋面 |
| Vishakha Polyfab Private Ltd. | 印度 | 19 | $631.5K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品 |
| Varavoot Industry Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $624.8K | 其他谷物粉、木薯淀粉 |
| Yihai Kerry (Fuyu) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $456.9K | 氨基酸及酯类、玉米淀粉 |
| Armada Tarım Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 17 | $414.6K | 未煮意面 |
| Hualibao Packaging Co., Ltd. | 中国 | 17 | $329.8K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodman Fielder Consumer Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 832 | $26.86M | 烘焙混合料面团、精制豆油 |
| GOODMAN FIELDER NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | 234 | $7.54M | 低芥酸菜油、其他植物油 |
| GOODMAN FIELDER NEW ZEALAND LIMITED (GFNZ) | 新西兰 | 130 | $4.14M | 烘焙混合料面团、玉米淀粉 |
| 5e72d40bfa18c4d0fff08a3e69dfd451 | 75 | $1.46M | ||
| Panha Distribution | 柬埔寨 | 166 | $1.27M | 食用油脂制品、精制豆油 |
| HLK Xing Fa Co., Ltd. | 越南 | 57 | $720.1K | 食用油脂制品、精制豆油 |
| Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 41 | $278.9K | 食用油脂制品、精制豆油 |
| Khov Bungeak | 柬埔寨 | 73 | $236.0K | 食用油脂制品、精炼棕榈油 |
| Hun Sao | 柬埔寨 | 62 | $124.6K | 食用油脂制品、零售清洁粉剂 |
| Vannak Lok Chabhuoy Krob Propet | 柬埔寨 | 61 | $100.4K | 食用油脂制品、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 434)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 未煮意面 | Pastificio Attilio Mastromauro Granoro S.R.L. | 意大利 | $25.0K |
| 2026-06-27 | 塑料封口件 | Gempack Asia Ltd. | 泰国 | $15.2K |
| 2026-06-27 | 塑料封口件 | Gempack Asia Ltd. | 泰国 | $8.3K |
| 2026-06-19 | 玉米淀粉 | MATCO FOODS LIMITED | 巴基斯坦 | $67.3K |
| 2026-06-19 | 非瓦楞折叠盒 | Detpak Packaging Pte. Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-19 | 非瓦楞折叠盒 | Detpak Packaging Pte. Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-19 | 含可可食品>2kg | Aalst Chocolate Pte. Ltd. | 新加坡 | $37.2K |
| 2026-06-19 | 非瓦楞折叠盒 | Detpak Packaging Pte. Ltd. | 中国 | $940 |
| 2026-06-17 | 玉米淀粉 | Yihai Kerry (Fuyu) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $39.9K |
| 2026-06-11 | 玉米淀粉 | Liaoning Yihai Kerry Starch Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
出口(共 2,400)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未煮意面 | PHAXOKCHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $159 |
| 2026-06-30 | 未煮蛋面 | PHAXOKCHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $79 |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 未煮蛋面 | PHAXOKCHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $73 |
| 2026-06-30 | 未煮意面 | PHAXOKCHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $174 |
| 2026-06-30 | 未煮意面 | PHAXOKCHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $16 |
| 2026-06-30 | 玉米淀粉 | PHAXOKCHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $72 |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | PHAXOKCHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $588 |
| 2026-06-30 | 玉米淀粉 | Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.9K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Khemara Electricity (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.3K |