Meizan CLV Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,400 笔 · 主营 烘焙混合料面团

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEIZAN CLV

434
进口笔数
2,400
出口笔数
$15.88M
进口金额
$45.12M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
65
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $452.7K · 18 笔2023-10进口 $140.5K · 7 笔出口 $951.8K · 44 笔2023-11进口 $366.9K · 6 笔出口 $914.4K · 45 笔2023-12进口 $177.0K · 7 笔出口 $863.3K · 42 笔2024-01进口 $225.5K · 4 笔出口 $861.7K · 47 笔2024-02进口 $265.9K · 8 笔出口 $792.0K · 40 笔2024-03进口 $259.2K · 11 笔出口 $952.7K · 51 笔2024-04进口 $474.6K · 12 笔出口 $886.4K · 35 笔2024-05进口 $313.4K · 8 笔出口 $1.28M · 48 笔2024-06进口 $145.5K · 14 笔出口 $799.0K · 41 笔2024-07进口 $480.2K · 20 笔出口 $1.15M · 59 笔2024-08进口 $504.3K · 14 笔出口 $1.27M · 63 笔2024-09进口 $669.5K · 13 笔出口 $1.55M · 64 笔2024-10进口 $334.2K · 7 笔出口 $900.3K · 53 笔2024-11进口 $610.2K · 13 笔出口 $1.54M · 71 笔2024-12进口 $407.2K · 9 笔出口 $1.52M · 76 笔2025-01进口 $421.6K · 8 笔出口 $900.8K · 48 笔2025-02进口 $464.0K · 14 笔出口 $1.65M · 68 笔2025-03进口 $425.1K · 15 笔出口 $1.22M · 62 笔2025-04进口 $414.8K · 8 笔出口 $944.4K · 49 笔2025-05进口 $493.3K · 14 笔出口 $885.8K · 44 笔2025-06进口 $795.4K · 12 笔出口 $1.18M · 54 笔2025-07进口 $565.3K · 14 笔出口 $1.08M · 55 笔2025-08进口 $440.4K · 12 笔出口 $1.10M · 85 笔2025-09进口 $537.5K · 12 笔出口 $1.32M · 70 笔2025-10进口 $188.6K · 8 笔出口 $1.34M · 81 笔2025-11进口 $369.1K · 10 笔出口 $907.1K · 74 笔2025-12进口 $258.1K · 8 笔出口 $1.31M · 93 笔2026-01进口 $309.9K · 13 笔出口 $859.2K · 80 笔2026-02进口 $287.5K · 8 笔出口 $655.0K · 50 笔2026-03进口 $427.1K · 16 笔出口 $1.39M · 111 笔2026-04进口 $434.4K · 10 笔出口 $971.4K · 61 笔2026-05进口 $361.8K · 11 笔出口 $949.7K · 62 笔2026-06进口 $478.1K · 15 笔出口 $1.50M · 85 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $452.7K · 18 笔2023-10进口 $140.5K · 7 笔出口 $951.8K · 44 笔2023-11进口 $366.9K · 6 笔出口 $914.4K · 45 笔2023-12进口 $177.0K · 7 笔出口 $863.3K · 42 笔2024-01进口 $225.5K · 4 笔出口 $861.7K · 47 笔2024-02进口 $265.9K · 8 笔出口 $792.0K · 40 笔2024-03进口 $259.2K · 11 笔出口 $952.7K · 51 笔2024-04进口 $474.6K · 12 笔出口 $886.4K · 35 笔2024-05进口 $313.4K · 8 笔出口 $1.28M · 48 笔2024-06进口 $145.5K · 14 笔出口 $799.0K · 41 笔2024-07进口 $480.2K · 20 笔出口 $1.15M · 59 笔2024-08进口 $504.3K · 14 笔出口 $1.27M · 63 笔2024-09进口 $669.5K · 13 笔出口 $1.55M · 64 笔2024-10进口 $334.2K · 7 笔出口 $900.3K · 53 笔2024-11进口 $610.2K · 13 笔出口 $1.54M · 71 笔2024-12进口 $407.2K · 9 笔出口 $1.52M · 76 笔2025-01进口 $421.6K · 8 笔出口 $900.8K · 48 笔2025-02进口 $464.0K · 14 笔出口 $1.65M · 68 笔2025-03进口 $425.1K · 15 笔出口 $1.22M · 62 笔2025-04进口 $414.8K · 8 笔出口 $944.4K · 49 笔2025-05进口 $493.3K · 14 笔出口 $885.8K · 44 笔2025-06进口 $795.4K · 12 笔出口 $1.18M · 54 笔2025-07进口 $565.3K · 14 笔出口 $1.08M · 55 笔2025-08进口 $440.4K · 12 笔出口 $1.10M · 85 笔2025-09进口 $537.5K · 12 笔出口 $1.32M · 70 笔2025-10进口 $188.6K · 8 笔出口 $1.34M · 81 笔2025-11进口 $369.1K · 10 笔出口 $907.1K · 74 笔2025-12进口 $258.1K · 8 笔出口 $1.31M · 93 笔2026-01进口 $309.9K · 13 笔出口 $859.2K · 80 笔2026-02进口 $287.5K · 8 笔出口 $655.0K · 50 笔2026-03进口 $427.1K · 16 笔出口 $1.39M · 111 笔2026-04进口 $434.4K · 10 笔出口 $971.4K · 61 笔2026-05进口 $361.8K · 11 笔出口 $949.7K · 62 笔2026-06进口 $478.1K · 15 笔出口 $1.50M · 85 笔

工商档案

企业注册号0313258303
企查查编码QVNT71K2E1
成立日期2015-05-05
联系地址Lô C20a-1, đường số 14, khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEIZAN CLV
企业英文名称MEIZAN CLV CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C20a-1, đường số 14, khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tai văn bản giải trình đối với ngành nghề kinh doanh sản xuất, chế biến ngày 14 tháng 12 năm 2020. Đối với các hoạt động "sản xuất, chế biến", Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ thực hiện tại địa chỉ Lô C20a-1, Đường số 14, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh theo Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư do Ban Quản lý các Khu Chế xuất và Công nghiệp cấp. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838386611
邮箱info-mcc@vn.wilmar-intl.com
传真+842838386655
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,905.746亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110812玉米淀粉
481920非瓦楞折叠盒
110290其他谷物粉
190219未煮意面
180620含可可食品>2kg
392010乙烯聚合物塑料
151790食用油脂制品
392329非乙烯塑料袋
170199纯蔗糖
151710人造黄油

出口

HS 编码产品
190120烘焙混合料面团
190190其他食品制剂
110100小麦粉
110812玉米淀粉
190211未煮蛋面
190219未煮意面
110814木薯淀粉
190590其他食品制剂
110811小麦淀粉
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国119$3.68M
南非34$3.34M
新加坡32$2.40M
马来西亚13$1.40M
泰国70$1.32M
澳大利亚47$1.04M
巴基斯坦13$766.1K
意大利26$716.9K
印度24$635.4K
土耳其18$414.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚838$26.86M
新西兰390$13.08M
柬埔寨794$3.62M
老挝244$665.7K
新加坡41$264.3K
越南19$169.4K
菲律宾16$109.6K
NC3$86.2K
中国香港27$60.4K
韩国7$33.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ingrain S.A. (Pty.) Ltd.南非34$3.34M玉米淀粉、改性淀粉
Detpak Packaging Pte. Ltd.新加坡56$2.47M非瓦楞折叠盒、塑料封口件
Aalst Chocolate Pte. Ltd.新加坡26$2.39M含可可食品>2kg、糖果
Goodman Fielder Consumer Foods Pty Ltd澳大利亚31$694.7K食用油脂制品、1-6%脂肪乳品
Pastificio Attilio Mastromauro Granoro S.R.L.意大利20$666.6K未煮意面、未煮蛋面
Vishakha Polyfab Private Ltd.印度19$631.5K乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品
Varavoot Industry Co., Ltd.泰国41$624.8K其他谷物粉、木薯淀粉
Yihai Kerry (Fuyu) Biotechnology Co., Ltd.中国21$456.9K氨基酸及酯类、玉米淀粉
Armada Tarım Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其17$414.6K未煮意面
Hualibao Packaging Co., Ltd.中国17$329.8K乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goodman Fielder Consumer Foods Pty Ltd澳大利亚832$26.86M烘焙混合料面团、精制豆油
GOODMAN FIELDER NEW ZEALAND LIMITED新西兰234$7.54M低芥酸菜油、其他植物油
GOODMAN FIELDER NEW ZEALAND LIMITED (GFNZ)新西兰130$4.14M烘焙混合料面团、玉米淀粉
5e72d40bfa18c4d0fff08a3e69dfd45175$1.46M
Panha Distribution柬埔寨166$1.27M食用油脂制品、精制豆油
HLK Xing Fa Co., Ltd.越南57$720.1K食用油脂制品、精制豆油
Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd.老挝41$278.9K食用油脂制品、精制豆油
Khov Bungeak柬埔寨73$236.0K食用油脂制品、精炼棕榈油
Hun Sao柬埔寨62$124.6K食用油脂制品、零售清洁粉剂
Vannak Lok Chabhuoy Krob Propet柬埔寨61$100.4K食用油脂制品、零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 434)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29未煮意面Pastificio Attilio Mastromauro Granoro S.R.L.意大利$25.0K
2026-06-27塑料封口件Gempack Asia Ltd.泰国$15.2K
2026-06-27塑料封口件Gempack Asia Ltd.泰国$8.3K
2026-06-19玉米淀粉MATCO FOODS LIMITED巴基斯坦$67.3K
2026-06-19非瓦楞折叠盒Detpak Packaging Pte. Ltd.中国$4.0K
2026-06-19非瓦楞折叠盒Detpak Packaging Pte. Ltd.中国$2.5K
2026-06-19含可可食品>2kgAalst Chocolate Pte. Ltd.新加坡$37.2K
2026-06-19非瓦楞折叠盒Detpak Packaging Pte. Ltd.中国$940
2026-06-17玉米淀粉Yihai Kerry (Fuyu) Biotechnology Co., Ltd.中国$39.9K
2026-06-11玉米淀粉Liaoning Yihai Kerry Starch Technology Co., Ltd.中国$13.3K

出口(共 2,400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30未煮意面PHAXOKCHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$159
2026-06-30未煮蛋面PHAXOKCHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$79
2026-06-30其他食品制剂Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd.老挝$1.2K
2026-06-30未煮蛋面PHAXOKCHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$73
2026-06-30未煮意面PHAXOKCHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$174
2026-06-30未煮意面PHAXOKCHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$16
2026-06-30玉米淀粉PHAXOKCHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$72
2026-06-30其他食品制剂PHAXOKCHALERN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$588
2026-06-30玉米淀粉Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd.老挝$2.9K
2026-06-30其他食品制剂Khemara Electricity (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$8.3K

相关企业 · 同类产品

Meizan CLV Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →