SAIGON LINKS SHIPPING
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 非在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$134.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317581307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJD405G |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 45 đường 67, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI KẾT NỐI SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON LINKS SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 45 đường 67, Khu định cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84977304086 |
| 邮箱 | saigonlinksshipping@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $134.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAJ FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $99.8K | 甜饼干、烤面包制品 |
| DISHA FOODS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $24.8K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| KAPRIKA CONFECTIONARY PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $9.8K | 其他含可可食品、华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 其他非酒精饮料 | KAPRIKA CONFECTIONARY PRIVATE LTD | 印度 | $9.8K |
| 2025-08-18 | 华夫饼威化饼 | DISHA FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $24.8K |
| 2025-08-04 | 甜饼干 | SAJ FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $12.4K |
| 2025-08-04 | 甜饼干 | SAJ FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.7K |
| 2025-08-04 | 甜饼干 | SAJ FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $23.0K |
| 2025-08-04 | 甜饼干 | SAJ FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $19.8K |
| 2025-07-25 | 甜饼干 | SAJ FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $20.9K |
| 2025-07-25 | 甜饼干 | SAJ FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $9.8K |
| 2025-07-25 | 甜饼干 | SAJ FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $10.2K |