Viet Nhat Import Export & Production Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Việt Nhật
- 邮箱3
35
进口笔数
90
出口笔数
$1.06M
进口金额
$615.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900830959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10HN7TX |
| 成立日期 | 2012-07-06 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NHẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84913045352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $477.3K |
| 中国 | 23 | $275.7K |
| 韩国 | 3 | $236.3K |
| 阿曼 | 1 | $70.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $615.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $477.3K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 1 | $157.1K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $141.8K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $70.5K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Guangdong Maisiqi Intelligent Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.4K | 自粘塑料卷、胶粘纸卷/张 |
| LX International Corp. | 韩国 | 1 | $64.0K | 镀锌钢板、镀锌合金钢板 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangdong Feixinda Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 其他橡塑机械、非金属滚压机 |
| Ssj Advanced Materials Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.2K | 胶粘纸卷/张、自粘塑料片 |
| Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 29 | $293.5K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 40 | $187.0K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 20 | $127.6K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | GUANGDONG MAISIQI INTELLIGENT PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 胶粘纸卷/张 | GUANGDONG MAISIQI INTELLIGENT PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 胶粘纸卷/张 | GUANGDONG MAISIQI INTELLIGENT PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | GUANGDONG MAISIQI INTELLIGENT PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $988 |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $491 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $997 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $931 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $675 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.5K |