Yushin VJ Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 固定刀片刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUSHIN VJ
- 邮箱40
12
进口笔数
0
出口笔数
$16.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316249924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERXJF80 |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUSHIN VJ |
| 企业英文名称 | YUSHIN VJ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84935838999 |
| 邮箱 | lohasmarketvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 821490 | 刀具 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $15.7K |
| 中国 | 4 | $252 |
| 中国台湾 | 1 | $12 |
| 韩国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakajo Hardware Co., Ltd. | 日本 | 4 | $9.7K | 固定刀片刀、单手修枝剪 |
| Yamatani Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.0K | 固定刀片刀、塑料餐具 |
| Save Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 塑料餐具、硫化橡胶医疗用品 |
| IPS Pliers Co., Ltd. | 日本 | 1 | $724 | 纸板箱盒、商业广告材料 |
| Takagi Co., Ltd. | 日本 | 3 | $619 | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Takagi Holdings Co., Ltd. | 日本 | 2 | $200 | 手锯、木工手工具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 其他钢弹簧 | NAKAJO HARDWARE CO LTD | 日本 | $20 |
| 2025-03-25 | 固定刀片刀 | NAKAJO HARDWARE CO LTD | 日本 | $237 |
| 2025-03-25 | 塑料餐具 | Nakajo Hardware Co., Ltd. | 日本 | $212 |
| 2025-03-25 | 单手修枝剪 | NAKAJO HARDWARE CO LTD | 日本 | $667 |
| 2025-03-25 | 其他钢弹簧 | NAKAJO HARDWARE CO LTD | 日本 | $17 |
| 2024-09-19 | 其他数学仪器 | TAKAGI CO LTD | 日本 | $494 |
| 2024-08-12 | 其他机器刀具 | TAKAGI HOLDINGS CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-08-12 | 金属加工机刀 | TAKAGI HOLDINGS CO LTD | 日本 | $12 |
| 2024-08-12 | 金属加工机刀 | Takagi Holdings Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2024-08-12 | 其他机器刀具 | TAKAGI HOLDINGS CO LTD | 日本 | $6 |