KING PAX Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 助听器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KING PAX
- Instagram1
30
进口笔数
0
出口笔数
$933.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315781734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XVUD7K |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | 10/30 đường Xuân Diệu, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING PAX |
| 企业英文名称 | KING PAX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/30 đường Xuân Diệu, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84934472679 |
| 邮箱 | hphearingvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 19 | $867.2K |
| 中国 | 4 | $31.2K |
| 美国 | 3 | $29.2K |
| 德国 | 8 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GN Hearing A/S | 丹麦 | 19 | $867.2K | 助听器、残疾辅助器具 |
| Soundlink Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.7K | 第90章仪器零件、其他塑料制品 |
| KING PAX TECHNOLOGY Co., Ltd. | 德国 | 5 | $26.5K | 空气锌电池、助听器 |
| Lightning Enterprises, LLC | 美国 | 1 | $5.1K | 其他钎焊机、焊接机零件 |
| ZHONGSHAN XIAOLAN TOWN SENLAN ELECTRONIC FACTORY | 中国香港 | 1 | $4.7K | 助听器 |
| GN Hearing A | 马来西亚 | 1 | $2.2K | 空气锌电池、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 带接头绝缘电线 | SOUNDLINK CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-01-08 | 初级硅氧烷 | SOUNDLINK CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | SOUNDLINK CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | SOUNDLINK CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-08 | 带接头绝缘电线 | SOUNDLINK CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-08 | 带接头绝缘电线 | SOUNDLINK CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-08 | 带接头绝缘电线 | SOUNDLINK CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-08 | 残疾辅助器具 | SOUNDLINK CO LTD | 德国 | $50 |
| 2026-01-08 | 其他原电池 | SOUNDLINK CO LTD | 德国 | $240 |
| 2026-01-08 | 初级硅氧烷 | SOUNDLINK CO LTD | 中国 | $50 |