Poseidon 2 Logistic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTIC POSEIDON 2
87
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300819261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ1RM2R |
| 成立日期 | 2023-11-15 |
| 联系地址 | Số nhà 115 đường Duyên Hà, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC POSEIDON 2 |
| 企业英文名称 | Logistic Poseidon 2 Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 115, đường Duyên Hà, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0968828678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 170490 | 糖果 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 071234 | 干香菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $2.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.13M | 糖果、其他鲜切花 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $339.5K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $310.8K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $171.9K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.8K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 3公斤以上绿茶 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43.1K |
| 2025-07-07 | 加工豆类 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-07-06 | 3公斤以上绿茶 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2025-06-30 | 3公斤以上绿茶 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43.1K |
| 2025-06-30 | 其他加工蘑菇 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-30 | 加工草莓 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-06-25 | 其他加工蘑菇 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-25 | 3公斤以上绿茶 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $38.2K |
| 2025-06-19 | 3公斤以上绿茶 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2025-06-17 | 3公斤以上绿茶 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43.0K |