Hung Dat Agriculture Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN HùNG ĐạT
51
进口笔数
0
出口笔数
$169.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TCSR4W |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Số nhà 033, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN HÙNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HUNG DAT AGRICULTURE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 033, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0912833161 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $169.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $61.8K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Yunnan Tianyi Agriculture Products Development Co., Ltd. | 中国 | 22 | $56.1K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.8K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Mengzi Xiangyin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.8K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Zhaotong Qinjiang Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.2K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Juye County Yueyuan Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 鲜洋葱青葱、其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-20 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN TIANYI AGRICULTURE PRODUCTS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-19 | 其他鲜莴苣 | YUNNAN TIANYI AGRICULTURE PRODUCTS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-15 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN TIANYI AGRICULTURE PRODUCTS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-15 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN TIANYI AGRICULTURE PRODUCTS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-14 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN TIANYI AGRICULTURE PRODUCTS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-12 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN TIANYI AGRICULTURE PRODUCTS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-12 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN TIANYI AGRICULTURE PRODUCTS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-10 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN TIANYI AGRICULTURE PRODUCTS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-10 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN TIANYI AGRICULTURE PRODUCTS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-10 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN TIANYI AGRICULTURE PRODUCTS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |