Vimex Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 536 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIMEX

0
进口笔数
536
出口笔数
$0
进口金额
$97.82M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $684.5K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 43 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $935.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $787.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.32M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.63M · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.74M · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $639.1K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.49M · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $605.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $307.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $684.5K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.75M · 43 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $935.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $787.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.32M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.63M · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.74M · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $639.1K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.49M · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $605.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $307.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 8 笔

工商档案

企业注册号0311674668
企查查编码QVNYBV1D07
成立日期2012-03-29
联系地址Căn số B-00.05, Tầng trệt, Chung Cư Lô C1, Số 6 Đường D9, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIMEX
企业英文名称VIMEX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
100620糙米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南379$77.83M
黎巴嫩63$16.66M
加蓬3$1.06M
加拿大23$668.9K
卡塔尔8$461.6K
沙特阿拉伯11$316.6K
贝宁5$232.7K
荷兰3$103.9K
加纳22$81.1K
阿联酋4$73.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GFS Offshore黎巴嫩209$63.27M碾磨大米
CDC-Libreville越南11$3.97M碾磨大米
FG Trading俄罗斯20$1.17M碾磨大米、椰枣
YY Trading Co., Ltd.越南20$1.10M碾磨大米
Vladex B.V.越南16$365.8K碾磨大米、加工菠萝
M I Inc.加拿大15$320.3K碾磨大米、合金钢棒材
Rasheed Saleh Al Rasheed Est.越南10$307.4K碾磨大米
Ecolog International FZE阿联酋16$304.5K碾磨大米、冷冻虾
M.I. Inc.越南15$292.7K碾磨大米
Litco Investments (Ghana) Ltd.加纳21$47.8K碎米、小麦粉

近期贸易明细

出口(共 536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碾磨大米GFS OF FSHORE黎巴嫩$104.4K
2026-04-29碾磨大米GFS OF FSHORE黎巴嫩$89.5K
2026-04-29碾磨大米GFS OF FSHORE黎巴嫩$39.0K
2026-04-29碾磨大米GFS OF FSHORE黎巴嫩$26.1K
2026-04-29碾磨大米GFS OF FSHORE黎巴嫩$192.1K
2026-04-29碾磨大米GFS OF FSHORE黎巴嫩$24.5K
2026-04-29碾磨大米GFS OF FSHORE黎巴嫩$128.0K
2026-04-29碾磨大米GFS OF FSHORE黎巴嫩$65.3K
2026-04-29碾磨大米GFS OF FSHORE黎巴嫩$38.3K
2026-04-22碾磨大米GFS OF FSHORE黎巴嫩$100.5K

相关企业 · 同类产品

Vimex Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →