Vimex Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 536 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIMEX
0
进口笔数
536
出口笔数
$0
进口金额
$97.82M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311674668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBV1D07 |
| 成立日期 | 2012-03-29 |
| 联系地址 | Căn số B-00.05, Tầng trệt, Chung Cư Lô C1, Số 6 Đường D9, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIMEX |
| 企业英文名称 | VIMEX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 379 | $77.83M |
| 黎巴嫩 | 63 | $16.66M |
| 加蓬 | 3 | $1.06M |
| 加拿大 | 23 | $668.9K |
| 卡塔尔 | 8 | $461.6K |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $316.6K |
| 贝宁 | 5 | $232.7K |
| 荷兰 | 3 | $103.9K |
| 加纳 | 22 | $81.1K |
| 阿联酋 | 4 | $73.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GFS Offshore | 黎巴嫩 | 209 | $63.27M | 碾磨大米 |
| CDC-Libreville | 越南 | 11 | $3.97M | 碾磨大米 |
| FG Trading | 俄罗斯 | 20 | $1.17M | 碾磨大米、椰枣 |
| YY Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.10M | 碾磨大米 |
| Vladex B.V. | 越南 | 16 | $365.8K | 碾磨大米、加工菠萝 |
| M I Inc. | 加拿大 | 15 | $320.3K | 碾磨大米、合金钢棒材 |
| Rasheed Saleh Al Rasheed Est. | 越南 | 10 | $307.4K | 碾磨大米 |
| Ecolog International FZE | 阿联酋 | 16 | $304.5K | 碾磨大米、冷冻虾 |
| M.I. Inc. | 越南 | 15 | $292.7K | 碾磨大米 |
| Litco Investments (Ghana) Ltd. | 加纳 | 21 | $47.8K | 碎米、小麦粉 |
近期贸易明细
出口(共 536)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | GFS OF FSHORE | 黎巴嫩 | $104.4K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | GFS OF FSHORE | 黎巴嫩 | $89.5K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | GFS OF FSHORE | 黎巴嫩 | $39.0K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | GFS OF FSHORE | 黎巴嫩 | $26.1K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | GFS OF FSHORE | 黎巴嫩 | $192.1K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | GFS OF FSHORE | 黎巴嫩 | $24.5K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | GFS OF FSHORE | 黎巴嫩 | $128.0K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | GFS OF FSHORE | 黎巴嫩 | $65.3K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | GFS OF FSHORE | 黎巴嫩 | $38.3K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | GFS OF FSHORE | 黎巴嫩 | $100.5K |