Nova Care Medical Equipment & Pharmacy Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM Và THIếT Bị Y Tế NOVA CARE
18
进口笔数
0
出口笔数
$194.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109239822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB7PYSD |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | Ô 22 Lô C11 Khu đô thị mới Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NOVA CARE |
| 企业英文名称 | NOVA CARE MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, C16 - NV5 ô số 64 - LK12, Khu C, Khu đô thị mới Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $99.0K |
| 泰国 | 4 | $43.3K |
| 中国 | 4 | $34.5K |
| 波兰 | 2 | $10.9K |
| 意大利 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CKD Bio Corp. Corporation | 韩国 | 7 | $99.0K | 其他抗生素、非零售药品 |
| Hebei Kangji Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.5K | 棉絮制品、医用敷料 |
| Peach & Co. Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $26.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.8K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Oleofarm Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $10.9K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Gruppo Farmaimpresa S.R.L. | 意大利 | 1 | $6.7K | 其他零售药品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | CKD BIO CORP ORATION | 韩国 | $18.7K |
| 2025-11-06 | 其他食品制剂 | CKD Bio Corp. | 韩国 | $13.2K |
| 2025-05-24 | 其他食品制剂 | CKD Bio Corp. | 韩国 | $13.2K |
| 2025-02-03 | 其他非酒精饮料 | PEACH & CO CORP ORATION CO., LTD. | 泰国 | $13.3K |
| 2024-11-25 | 其他食品制剂 | CKD Bio Corp. | 韩国 | $13.2K |
| 2024-05-09 | 其他食品制剂 | CKD Bio Corp. | 韩国 | $13.2K |
| 2024-04-24 | 棉絮制品 | HEBEI KANGJI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-04-13 | 其他零售药品 | GRUPPO FARMAIMPRESA S R L | 意大利 | $6.7K |
| 2024-02-16 | 棉絮制品 | HEBEI KANGJI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-02-16 | 棉絮制品 | HEBEI KANGJI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |