Haiphong Sewerage & Drainage One Member Ltd. Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thoát Nước Hải Phòng
2
进口笔数
0
出口笔数
$23.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0200149705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU27PRH |
| 成立日期 | 2010-06-30 |
| 联系地址 | Số 1 Lý Tự Trọng, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Một thành viên Thoát nước Hải Phòng |
| 企业英文名称 | HAIPHONG SEWERAGE AND DRAINAGE ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $23.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eim Electric Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.7K | 其他离心泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Hinode Ltd. | 日本 | 1 | $3.0K | 耐火混合料、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 其他离心泵 | EIM ELECTRIC CO LTD | 日本 | $20.7K |
| 2023-02-22 | 其他钢铁铸件 | HINODE LTD | 日本 | $2.8K |
| 2023-02-21 | 耐火混合料 | HINODE LTD | 日本 | $148 |