Cat Binh An Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ CáT BìNH AN
7
进口笔数
0
出口笔数
$373.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702693777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMYW03R |
| 成立日期 | 2018-08-16 |
| 联系地址 | Số 418/16 Đường Nguyễn Văn Thành, Tổ 1, Khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÁT BÌNH AN |
| 企业英文名称 | CAT BINH AN PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 Đường Hòa Lợi 68, Khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0975519878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820299 | 其他锯片 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $373.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zheng Bo International Ltd. | 中国 | 7 | $373.6K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 木工机床刀片 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-10 | 无电机吸尘器 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-10 | 其他锯片 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-10 | 其他锯片 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $324 |
| 2025-04-10 | 木材研磨机 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-10 | 木材研磨机 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $400 |
| 2025-04-10 | 其他锯片 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-10 | 其他锯片 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-10 | 其他锯片 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-10 | 其他锯片 | ZHENG BO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $320 |