ACCP Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ACCP
8
进口笔数
0
出口笔数
$144.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315995197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V93WJV |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | 1136/35 Đường 3 tháng 2, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ACCP |
| 企业英文名称 | ACCP TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1136/35 Đường 3 tháng 2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84938110238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $144.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Nuoshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.2K | 体育器材、可调转椅 |
| Yiwu Shirley Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.8K | 塑料人造花、玩具模型 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 卧室木家具 | GUANGZHOU NUOSHI TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-04-06 | 卧室木家具 | GUANGZHOU NUOSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-04-06 | 卧室木家具 | GUANGZHOU NUOSHI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-04-06 | 卧室木家具 | GUANGZHOU NUOSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-03-22 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU NUOSHI TRADING CO LTD | 中国 | $791 |
| 2023-03-22 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU NUOSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $232 |
| 2023-03-22 | 其他寝具 | GUANGZHOU NUOSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-03-22 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU NUOSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-03-22 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU NUOSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $765 |
| 2023-03-22 | 其他寝具 | GUANGZHOU NUOSHI TRADING CO LTD | 中国 | $235 |