Hoang Tam Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 丝绸女衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HOàNG TâM
4
进口笔数
6
出口笔数
$31.7K
进口金额
$106.7K
出口金额
2023-04-08
最近进口
2023-05-15
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603644151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJU4415 |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | Tổ 15, Ấp 5, Xã Xuân Tâm, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 15, Ấp 5, Xã Xuân Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84343170629 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580810 | 编带 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620610 | 丝绸女衬衫 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.9K |
| 韩国 | 2 | $12.5K |
| 越南 | 1 | $329 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $106.4K |
| 越南 | 1 | $329 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAK & MAX Sourcing Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 染色合成针织布、染色人造纤维织物 |
| ABCWorld Corp. | 韩国 | 1 | $9.3K | 高强力机织物 |
| Mak & Max Sourcing Ltd. | 韩国 | 1 | $3.2K | 印刷标签、机织标签 |
| MAK & MAX Sourcing Ltd. | 越南 | 1 | $329 | 其他拉链 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mak & Max Sourcing Ltd. | 韩国 | 2 | $62.1K | 男式合成纤维裤、女式合成纤维裤 |
| ABC World Corp | 韩国 | 3 | $44.3K | 丝绸女衬衫 |
| MAK & MAX Sourcing Ltd. | 越南 | 1 | $329 | 染色棉针织布、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-08 | 其他拉链 | MAK & MAX SOURCING LTD | 越南 | $329 |
| 2023-03-16 | 高强力机织物 | ABCWORLD CORP ORATION | 韩国 | $9.3K |
| 2023-02-03 | 染色人造纤维织物 | MAK & MAX SOURCING LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-02-03 | 染色人造纤维织物 | MAK & MAX SOURCING LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-02-03 | 染色合成针织布 | MAK & MAX SOURCING LTD | 中国 | $200 |
| 2023-02-03 | 染色人造纤维织物 | MAK & MAX SOURCING LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-01-31 | 塑料衣着附件 | Mak & Max Sourcing Ltd. | 韩国 | $79 |
| 2023-01-31 | 机织标签 | MAK & MAX SOURCING LTD | 韩国 | $191 |
| 2023-01-31 | 印刷标签 | MAK & MAX SOURCING LTD | 韩国 | $832 |
| 2023-01-31 | 印刷标签 | MAK & MAX SOURCING LTD | 韩国 | $72 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-15 | 其他拉链 | MAK & MAX SOURCING LTD | 越南 | $329 |
| 2023-05-10 | 丝绸女衬衫 | ABC WORLD CORP | 韩国 | $1.3K |
| 2023-05-10 | 丝绸女衬衫 | ABC WORLD CORP | 韩国 | $8.3K |
| 2023-05-06 | 丝绸女衬衫 | ABC WORLD CORP | 韩国 | $5.4K |
| 2023-05-06 | 丝绸女衬衫 | ABC WORLD CORP | 韩国 | $14.6K |
| 2023-05-06 | 丝绸女衬衫 | ABC WORLD CORP | 韩国 | $14.7K |
| 2023-03-10 | 非棉针织背心 | MAK & MAX SOURCING LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2023-03-10 | 女式化纤裤 | MAK & MAX SOURCING LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2023-03-10 | 女式合成纤维裤 | MAK & MAX SOURCING LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2023-03-10 | 非棉针织背心 | MAK & MAX SOURCING LTD | 韩国 | $3.9K |