Minh Phuong Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện - Cơ Minh Phương
86
进口笔数
0
出口笔数
$209.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106804226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM6UX25 |
| 成立日期 | 2015-03-27 |
| 联系地址 | Số 88, đường Bưởi, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN - CƠ MINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG ELECTRICAL - MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 ngách 515/13 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0987005538 |
| 邮箱 | sales86.minhphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 25 | $78.0K |
| 英国 | 9 | $27.9K |
| 韩国 | 19 | $25.0K |
| 美国 | 10 | $21.7K |
| 中国 | 20 | $16.7K |
| 中国台湾 | 2 | $8.2K |
| 新加坡 | 2 | $7.3K |
| 捷克 | 5 | $4.9K |
| 摩洛哥 | 3 | $4.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 13 | $65.9K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| SER Technology (HK) Group Ltd. | 中国 | 14 | $26.7K | 液体流量计、压力测量仪 |
| CROUZET | 中国香港 | 5 | $9.5K | 高压继电器、固态存储设备 |
| Mindman Industrial Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $8.2K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Seungil Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $7.5K | 电力控制板、功能机器零件 |
| Intensiv Filter Himenviro Technologies GmbH | 德国 | 2 | $5.9K | 过滤净化器零件、阀门零件 |
| TurboPro Inc. | 美国 | 2 | $4.0K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ross Asia K.K. | 日本 | 2 | $3.2K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Bailey & Mackey Ltd. | 英国 | 2 | $3.0K | 其他自动控制仪、自动控制仪器 |
| Kcco Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.9K | 阀门龙头、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | TURBOPRO INC | 美国 | $26 |
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | TURBOPRO INC | 美国 | $26 |
| 2026-04-13 | 垫片套装 | TURBOPRO INC | 美国 | $32 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | TURBOPRO INC | 美国 | $95 |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | TURBOPRO INC | 美国 | $449 |
| 2026-04-13 | 机械密封件 | TURBOPRO INC | 美国 | $380 |
| 2026-04-13 | 止回阀 | TURBOPRO INC | 美国 | $186 |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | TURBOPRO INC | 美国 | $449 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | TURBOPRO INC | 美国 | $569 |
| 2026-04-13 | 机械密封件 | TURBOPRO INC | 美国 | $380 |