Thuan Thanh Trading Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI THUậN THàNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$129.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400329702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDJVBB0 |
| 成立日期 | 2002-03-19 |
| 联系地址 | Số 21B Nguyễn Công Trứ, Phường 1, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THUẬN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21B Nguyễn Công Trứ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84836008980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $129.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7b950ba00d14fc4d6ec4708c0c6c925d | 2 | $62.3K | ||
| TNR International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Towin Eotun Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 轻型商用车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 车轮零件 | TNR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-06 | 车轮零件 | TNR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-06 | 车轮零件 | TNR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-03-06 | 车轮零件 | TNR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-06 | 车轮零件 | TNR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-06 | 车轮零件 | TNR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-02-06 | 车轮零件 | TNR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-06 | 车轮零件 | TNR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-06 | 车轮零件 | QINGDAO TOWIN EOTUN TYRE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-06 | 车轮零件 | QINGDAO TOWIN EOTUN TYRE CO LTD | 中国 | $1.6K |