TMT EQUIPMENT TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 液压直线马达
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THIếT Bị TMT
3
进口笔数
0
出口笔数
$24.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317285435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3870SX |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | 156/2P Đường Thới Tam Thôn 17, Ấp Đông 1, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIẾT BỊ TMT |
| 企业英文名称 | TMT EQUIPMENT TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0976647007 |
| 邮箱 | truongminhtinh.gtvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903110 | 平衡机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $19.4K |
| 中国 | 2 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airtek Auto Equipment | 印度 | 1 | $19.4K | 车库千斤顶、牵引式空压机 |
| Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Hangzhou Johnham Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他功能机器、平衡机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 8425机械零件 | Airtek Auto Equipment | 印度 | $3.6K |
| 2026-06-03 | 安全阀 | Airtek Auto Equipment | 印度 | $84 |
| 2026-06-03 | 液压气压阀门 | Airtek Auto Equipment | 印度 | $1.3K |
| 2026-06-03 | 阀门龙头 | Airtek Auto Equipment | 印度 | $980 |
| 2026-06-03 | 液压直线马达 | Airtek Auto Equipment | 印度 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 平衡机 | Hangzhou Johnham Technology Co., Ltd. | 中国 | $283 |
| 2026-04-28 | 平衡机 | Hangzhou Johnham Technology Co., Ltd. | 中国 | $666 |
| 2026-04-28 | 平衡机 | Hangzhou Johnham Technology Co., Ltd. | 中国 | $283 |
| 2026-04-28 | 平衡机 | Hangzhou Johnham Technology Co., Ltd. | 中国 | $666 |
| 2026-04-12 | 非办公金属家具 | Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd. | 中国 | $0 |