Tuan Vinh Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT TUấN VINH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$80.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201658055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VU7J7V |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Ấp Hưng Điền, Xã Hưng Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT TUẤN VINH |
| 企业英文名称 | TUAN VINH PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phỏng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84913741141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $80.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHARTER VENTURES LIMITED | 中国香港 | 1 | $80.9K | 棉针织服装、针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 非离子表面活性剂 | CHARTER VENTURES LIMITED | 中国香港 | $6.2K |
| 2025-11-10 | 阳离子表面活性剂 | CHARTER VENTURES LIMITED | 中国香港 | $34.1K |
| 2025-11-10 | 工业清洁制剂 | CHARTER VENTURES LIMITED | 中国香港 | $1.8K |
| 2025-11-10 | 非轻质石油 | CHARTER VENTURES LIMITED | 中国香港 | $804 |
| 2025-11-10 | 纺织染色助剂 | CHARTER VENTURES LIMITED | 中国香港 | $25.4K |
| 2025-11-10 | 纺织染色助剂 | CHARTER VENTURES LIMITED | 中国香港 | $838 |
| 2025-11-10 | 工业清洁制剂 | CHARTER VENTURES LIMITED | 中国香港 | $4.2K |
| 2025-11-10 | 阳离子表面活性剂 | CHARTER VENTURES LIMITED | 中国香港 | $4.0K |
| 2025-11-10 | 纺织染色助剂 | CHARTER VENTURES LIMITED | 中国香港 | $2.4K |
| 2025-11-10 | 工业清洁制剂 | CHARTER VENTURES LIMITED | 中国香港 | $38 |