Net Interior Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NộI THấT NéT
1
进口笔数
1
出口笔数
$1
进口金额
$36.2K
出口金额
2025-04-08
最近进口
2023-12-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108310705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT28117W |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | Đường DT35, thôn Phù Trì, Xã Kim Hoa, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NỘI THẤT NÉT |
| 企业英文名称 | NET INTERIOR PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường DT35, thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0982855588 |
| 邮箱 | nghianv.noithatdep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411510 | 组合皮革板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $36.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foglizzo Leather S.r.l. | 意大利 | 1 | $1 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $36.2K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 组合皮革板材 | FOGLIZZO LEATHER SRL | 意大利 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 其他木制细木工品 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2023-12-07 | 其他木制细木工品 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $857 |
| 2023-12-07 | 其他木制细木工品 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2023-12-07 | 其他木制细木工品 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $440 |
| 2023-12-07 | 其他木制细木工品 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-12-07 | 其他木制细木工品 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $832 |
| 2023-12-07 | 其他木制细木工品 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2023-12-07 | 其他木制细木工品 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2023-12-07 | 其他木制细木工品 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2023-12-07 | 其他木制细木工品 | AC ATELIER PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |