Visu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VISU
2
进口笔数
109
出口笔数
$9.7K
进口金额
$6.64M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317577935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE1V5A1 |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | 124 Khánh Hội, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VISU |
| 企业英文名称 | VISU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Số 85-86-87 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84703646584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 030431 | 罗非鱼片 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $9.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 55 | $3.41M |
| 越南 | 26 | $1.61M |
| 以色列 | 6 | $378.6K |
| 土耳其 | 1 | $92.4K |
| 白俄罗斯 | 1 | $47.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRUFF SNACKS CO LTD | 泰国 | 1 | $9.7K | 其他蔬菜制品 |
| MANDALA PRIMA MAKMUR | 印度尼西亚 | 1 | $15 | 无糖可可粉、可可膏 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Market Group LLC | 俄罗斯 | 27 | $1.73M | 棉针织T恤及背心、李子干 |
| Market Group LLC | 越南 | 17 | $995.7K | 冻鲶鱼片、加工菠萝 |
| Market Group | 俄罗斯 | 14 | $970.3K | 玩具模型、其他户外娱乐设备 |
| MARKET GROUP LLC | 10 | $552.3K | 制备面食、加工菠萝 | |
| Alfa Distribution LLC | 俄罗斯 | 10 | $542.4K | 冻鲶鱼片、其他冷冻水果坚果 |
| 'ALFA-DISTRIBUTION" LLC | 7 | $330.9K | 其他冷冻水果坚果 | |
| Ain Ain Hamirkaz Taasiot Ltd | 以色列 | 3 | $275.2K | 加工菠萝 |
| Rapid Tarim Gida Turizm Kargo Uluslararasi Tasimacilik Dis Ticaret Lim. | 越南 | 5 | $270.0K | 其他加工水果、冻金枪鱼片 |
| Sladkaya Zhizn Plus Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $235.7K | 制备面食、3公斤内绿茶 |
| GS Hizli Tuketim Urunleri Ticaret Anonim Sirketi | 越南 | 2 | $127.2K | 冻金枪鱼片、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他蔬菜制品 | CRUFF SNACKS CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-03-11 | 其他蔬菜制品 | CRUFF SNACKS CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-03-11 | 其他蔬菜制品 | CRUFF SNACKS CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 其他蔬菜制品 | CRUFF SNACKS CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2025-07-07 | 无糖可可粉 | MANDALA PRIMA MAKMUR | 印度尼西亚 | $5 |
| 2025-07-07 | 无糖可可粉 | MANDALA PRIMA MAKMUR | 印度尼西亚 | $5 |
| 2025-07-07 | 无糖可可粉 | MANDALA PRIMA MAKMUR | 印度尼西亚 | $5 |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制备面食 | MARKET GROUP LLC | — | $4.1K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | MARKET GROUP LLC | — | $9.8K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | MARKET GROUP LLC | — | $3.3K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | MARKET GROUP LLC | — | $4.4K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | MARKET GROUP LLC | — | $624 |
| 2026-04-23 | 其他冷冻水果坚果 | 'ALFA-DISTRIBUTION" LLC | — | $39.9K |
| 2026-04-15 | 加工菠萝 | MARKET GROUP LLC | — | $25.8K |
| 2026-04-15 | 加工菠萝 | MARKET GROUP LLC | — | $25.0K |
| 2026-04-11 | 加工菠萝 | MARKET GROUP LLC | — | $25.0K |
| 2026-04-11 | 加工菠萝 | MARKET GROUP LLC | — | $25.8K |