Visu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VISU

2
进口笔数
109
出口笔数
$9.7K
进口金额
$6.64M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $749.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $240.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $749.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 5 笔2025-07进口 $15 · 1 笔出口 $470.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $459.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $451.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $416.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $404.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 4 笔2026-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $286.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $317.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $240.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $749.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 5 笔2025-07进口 $15 · 1 笔出口 $470.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $459.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $451.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $416.6K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $404.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 4 笔2026-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $286.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $317.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0317577935
企查查编码QVNKE1V5A1
成立日期2022-11-22
联系地址124 Khánh Hội, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VISU
企业英文名称VISU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng trệt, Số 85-86-87 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
电话+84703646584
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,000万越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180500无糖可可粉
200599其他蔬菜制品

出口

HS 编码产品
190230制备面食
200820加工菠萝
030462冻鲶鱼片
081190其他冷冻水果坚果
200899其他加工水果
030431罗非鱼片
030461冻罗非鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼
080111干椰子
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$9.7K
印度尼西亚1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯55$3.41M
越南26$1.61M
以色列6$378.6K
土耳其1$92.4K
白俄罗斯1$47.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CRUFF SNACKS CO LTD泰国1$9.7K其他蔬菜制品
MANDALA PRIMA MAKMUR印度尼西亚1$15无糖可可粉、可可膏

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Market Group LLC俄罗斯27$1.73M棉针织T恤及背心、李子干
Market Group LLC越南17$995.7K冻鲶鱼片、加工菠萝
Market Group俄罗斯14$970.3K玩具模型、其他户外娱乐设备
MARKET GROUP LLC10$552.3K制备面食、加工菠萝
Alfa Distribution LLC俄罗斯10$542.4K冻鲶鱼片、其他冷冻水果坚果
'ALFA-DISTRIBUTION" LLC7$330.9K其他冷冻水果坚果
Ain Ain Hamirkaz Taasiot Ltd以色列3$275.2K加工菠萝
Rapid Tarim Gida Turizm Kargo Uluslararasi Tasimacilik Dis Ticaret Lim.越南5$270.0K其他加工水果、冻金枪鱼片
Sladkaya Zhizn Plus Ltd.俄罗斯3$235.7K制备面食、3公斤内绿茶
GS Hizli Tuketim Urunleri Ticaret Anonim Sirketi越南2$127.2K冻金枪鱼片、制备面食

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11其他蔬菜制品CRUFF SNACKS CO LTD泰国$1.3K
2026-03-11其他蔬菜制品CRUFF SNACKS CO LTD泰国$2.3K
2026-03-11其他蔬菜制品CRUFF SNACKS CO LTD泰国$2.8K
2026-03-11其他蔬菜制品CRUFF SNACKS CO LTD泰国$3.4K
2025-07-07无糖可可粉MANDALA PRIMA MAKMUR印度尼西亚$5
2025-07-07无糖可可粉MANDALA PRIMA MAKMUR印度尼西亚$5
2025-07-07无糖可可粉MANDALA PRIMA MAKMUR印度尼西亚$5

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28制备面食MARKET GROUP LLC—$4.1K
2026-04-28制备面食MARKET GROUP LLC—$9.8K
2026-04-28制备面食MARKET GROUP LLC—$3.3K
2026-04-28制备面食MARKET GROUP LLC—$4.4K
2026-04-28制备面食MARKET GROUP LLC—$624
2026-04-23其他冷冻水果坚果'ALFA-DISTRIBUTION" LLC—$39.9K
2026-04-15加工菠萝MARKET GROUP LLC—$25.8K
2026-04-15加工菠萝MARKET GROUP LLC—$25.0K
2026-04-11加工菠萝MARKET GROUP LLC—$25.0K
2026-04-11加工菠萝MARKET GROUP LLC—$25.8K

相关企业 · 同类产品

Visu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →