Four Utilities Tourist Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 3000毫升以上车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Du Lịch Bốn Tiện ích
36
进口笔数
39
出口笔数
$3.82M
进口金额
$3.85M
出口金额
2024-01-16
最近进口
2026-04-14
最近出口
36
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308078390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SU6SGA |
| 成立日期 | 2009-04-10 |
| 联系地址 | 21 Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DU LỊCH BỐN TIỆN ÍCH |
| 企业英文名称 | FOUR UTILITIES TOURIST TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 0764886877 |
| 邮箱 | info@4utours.com |
| 官网 | www.4utours.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870324 | 3000毫升以上车辆 |
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| 870421 | 5吨以下柴油货车 |
| 870322 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870324 | 3000毫升以上车辆 |
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| 870421 | 5吨以下柴油货车 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 870322 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 9 | $1.94M |
| 德国 | 10 | $1.25M |
| 美国 | 5 | $372.2K |
| 瑞典 | 3 | $120.2K |
| 日本 | 8 | $111.1K |
| 意大利 | 1 | $28.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 26 | $2.94M |
| 荷兰 | 10 | $904.2K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keith William Ashworth | 墨西哥 | 1 | $807.3K | 3000毫升以上车辆 |
| Jeffrey Alan Urbina | 英国 | 1 | $322.9K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Dirk Paul C. Van Lerberghe | 荷兰 | 1 | $282.6K | 3000毫升以上车辆 |
| Nigel George Dowding | 英国 | 1 | $269.1K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Martin Walter Brauns | 美国 | 1 | $261.7K | 3000毫升以上车辆 |
| Graham David Goodwin | 英国 | 1 | $215.3K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Anthony George Edward Rowe | 美国 | 1 | $174.1K | 3000毫升以上车辆 |
| Ean Douglas Lewin | 墨西哥 | 1 | $161.5K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| David Phillip Monks | 英国 | 1 | $139.9K | 3000毫升以上车辆 |
| Hans Martin Schneeburger | 荷兰 | 1 | $129.2K | 3000毫升以上车辆 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keith William Ashworth | 墨西哥 | 1 | $814.0K | 3000毫升以上车辆 |
| Jeffrey Alan Urbina | 英国 | 1 | $325.4K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Dirk Paul C. Van Lerberghe | 荷兰 | 1 | $284.9K | 3000毫升以上车辆 |
| Nigel George Dowding | 英国 | 1 | $271.2K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Martin Walter Brauns | 英国 | 1 | $260.9K | 3000毫升以上车辆 |
| Graham David Goodwin | 英国 | 1 | $217.0K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Anthony George Edward Rowe | 英国 | 1 | $173.6K | 3000毫升以上车辆 |
| Ean Douglas Lewin | 墨西哥 | 1 | $162.8K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| David Phillip Monks | 英国 | 1 | $141.0K | 3000毫升以上车辆 |
| Hans Martin Schneeburger | 荷兰 | 1 | $130.2K | 3000毫升以上车辆 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 3000毫升以上车辆 | RICHARD ANTHONY JOHN EVERINGHAM | 英国 | $32.3K |
| 2024-01-11 | 3000毫升以上车辆 | KEITH WILLIAM ASHWORTH | 英国 | $807.3K |
| 2024-01-11 | 3000毫升以上车辆 | David John Roberts | 美国 | $53.8K |
| 2024-01-11 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | EAN DOUGLAS LEWIN | 英国 | $161.5K |
| 2024-01-10 | 3000毫升以上车辆 | DAVID PHILLIP MONKS | 英国 | $139.9K |
| 2024-01-10 | 5吨以下柴油货车 | MARCUS BENJAMIN ROWE | 日本 | $12.4K |
| 2024-01-10 | 3000毫升以上车辆 | CLIVE RICHARD HOPKINS | 美国 | $36.6K |
| 2024-01-10 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | JEFFREY ALAN URBINA | 德国 | $322.9K |
| 2024-01-10 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | NIGEL MARTIN WOOF | 瑞典 | $26.9K |
| 2024-01-10 | 5吨以下柴油货车 | JOHN HENRY COTTON | 日本 | $12.4K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 贱金属扣件 | BRUNO LEUNEN | — | $350 |
| 2024-09-30 | 12019 MERCEDES-BENZ G-WAGON 550 VINWDCYC6BJ 1KX313064 11970 CHEVROLET K10 VIN KE140Z175 235 | CARS USA SHIPPING LLC | 美国 | $0 |
| 2024-03-01 | MERCEDES BENZ 450SLC | MARTIN BRAUNS | 美国 | $0 |
| 2024-02-02 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | MAURICE ARTHUR HARROD | 荷兰 | $54.3K |
| 2024-02-02 | 3000毫升以上车辆 | DAVID JOHN ROBERTS | 英国 | $54.3K |
| 2024-02-02 | 中排量汽车 | GRAHAM DAVID GOODWIN | 英国 | $217.0K |
| 2024-02-02 | 5吨以下柴油货车 | LOREN PRICE | 英国 | $12.5K |
| 2024-02-02 | 3000毫升以上车辆 | PETER MORTON | 英国 | $32.6K |
| 2024-02-02 | 3000毫升以上车辆 | KEITH WILLIAM ASHWORTH | 英国 | $814.0K |
| 2024-02-02 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | NIGEL MARTIN WOOF | 英国 | $27.1K |