Vietnam Lotteria Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOTTERIA VIệT NAM
158
进口笔数
3
出口笔数
$11.59M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-06
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300644051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDRE9NP |
| 成立日期 | 2008-09-09 |
| 联系地址 | Tầng 15, Cobi Tower II, Số 2-4 Đường số 8, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOTTERIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM LOTTERIA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Cobi Tower II, Số 2-4 Đường số 8, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được phép kinh doanh nhượng quyền thương mại đối với hàng hóa , dịch vụ thuộc Danh mục hàng hóa, dịch vụ cấm kinh doanh. Trường hợp hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục hàng hóa, dịch vụ hạn chế kinh doanh, Danh mục hàng hóa, dịch vụ kinh doanh có điều kiện, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được kinh doanh nhượng quyền thương mại sau khi được cơ quan quản lý ngành cấp Giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương hoặc có đủ điều kiện kinh doanh. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842854161072 |
| 邮箱 | cskh@lotteria.vn |
| 传真 | +842854161080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.3996万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 900640 | 照相机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 370320 | 彩色相纸/纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 900640 | 照相机 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 81 | $7.80M |
| 韩国 | 58 | $3.08M |
| 中国 | 16 | $691.9K |
| 马来西亚 | 1 | $18.5K |
| 美国 | 1 | $225 |
| 荷兰 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $9.0K |
| 马来西亚 | 2 | $899 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCON BALAJI FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 43 | $4.55M | 冷冻马铃薯制品、马铃薯片粒 |
| ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 38 | $3.24M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Woool Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $1.38M | 混合调味料、其他干酪 |
| Lotte GRS Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $1.20M | 其他干酪、牛肉制品 |
| HI Corp. Oration | 中国 | 11 | $589.6K | 纸制包装容器、塑料涂布纸板 |
| Lotte International Co., Ltd. | 厄瓜多尔 | 15 | $421.9K | 冻去骨牛肉、其他食品制剂 |
| HI CORP CO LTD | 泰国 | 1 | $74.4K | 纸制包装容器 |
| efeaf75c8d8dfe4734e9da76443b1574 | 4 | $61.2K | ||
| HI CORP ORATION | 中国香港 | 3 | $26.0K | 纸制包装容器 |
| Korea Fujifilm Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $15.6K | 照相机、打字机色带 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Fujifilm Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.0K | 照相机、教学演示仪器 |
| SERAI GLOBAL VENTURE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $899 | 塑料餐具、其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $99.4K |
| 2026-04-25 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $99.4K |
| 2026-04-09 | 纸制包装容器 | HI CORP CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-09 | 纸制包装容器 | HI CORP CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-09 | 纸制包装容器 | HI CORP CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-09 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $99.4K |
| 2026-04-09 | 纸制包装容器 | HI CORP CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-09 | 冷冻马铃薯制品 | ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $99.4K |
| 2026-04-07 | 其他干酪 | Lotte GRS Co., Ltd. | 韩国 | $60.9K |
| 2026-04-07 | 其他干酪 | Lotte GRS Co., Ltd. | 韩国 | $60.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 照相机 | KOREA FUJIFILM CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-05 | 照相机 | KOREA FUJIFILM CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-11-25 | 塑料餐具 | SERAI GLOBAL VENTURE SDN BHD | 马来西亚 | $261 |
| 2025-11-25 | 其他娱乐用品 | SERAI GLOBAL VENTURE SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2025-11-14 | 其他娱乐用品 | SERAI GLOBAL VENTURE SDN BHD | 马来西亚 | $356 |
| 2025-11-14 | 塑料餐具 | SERAI GLOBAL VENTURE SDN BHD | 马来西亚 | $262 |