Vietnam Lotteria Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOTTERIA VIệT NAM

158
进口笔数
3
出口笔数
$11.59M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-06
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $593.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $488.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $300.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $470.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $450.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $232.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $538.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $265.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $275.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $272.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $237.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $555 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $222.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $199.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $353.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $157.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $218.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $388.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $337.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $422.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $214.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $119.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $371.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.3K · 2 笔出口 $899 · 2 笔2025-12进口 $149.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $148.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $593.7K · 4 笔出口 $9.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $488.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $300.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $470.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $450.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $232.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $538.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $265.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $275.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $272.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $237.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $555 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $222.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $199.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $353.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $157.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $218.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $388.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $337.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $422.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $214.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $119.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $371.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.3K · 2 笔出口 $899 · 2 笔2025-12进口 $149.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $148.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $593.7K · 4 笔出口 $9.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0300644051
企查查编码QVNCDRE9NP
成立日期2008-09-09
联系地址Tầng 15, Cobi Tower II, Số 2-4 Đường số 8, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOTTERIA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM LOTTERIA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 15, Cobi Tower II, Số 2-4 Đường số 8, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được phép kinh doanh nhượng quyền thương mại đối với hàng hóa , dịch vụ thuộc Danh mục hàng hóa, dịch vụ cấm kinh doanh. Trường hợp hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục hàng hóa, dịch vụ hạn chế kinh doanh, Danh mục hàng hóa, dịch vụ kinh doanh có điều kiện, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được kinh doanh nhượng quyền thương mại sau khi được cơ quan quản lý ngành cấp Giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương hoặc có đủ điều kiện kinh doanh. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842854161072
邮箱cskh@lotteria.vn
传真+842854161080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.3996万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200410冷冻马铃薯制品
040690其他干酪
210390混合调味料
481950纸制包装容器
481159塑料涂布纸板
220210调味甜水
900640照相机
961210打字机色带
210690其他食品制剂
370320彩色相纸/纺织品

出口

HS 编码产品
392410塑料餐具
900640照相机
950590其他娱乐用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度81$7.80M
韩国58$3.08M
中国16$691.9K
马来西亚1$18.5K
美国1$225
荷兰1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$9.0K
马来西亚2$899

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ISCON BALAJI FOODS PRIVATE LIMITED印度43$4.55M冷冻马铃薯制品、马铃薯片粒
ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED印度38$3.24M冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品
Woool Fisheries Co., Ltd.韩国14$1.38M混合调味料、其他干酪
Lotte GRS Co., Ltd.韩国20$1.20M其他干酪、牛肉制品
HI Corp. Oration中国11$589.6K纸制包装容器、塑料涂布纸板
Lotte International Co., Ltd.厄瓜多尔15$421.9K冻去骨牛肉、其他食品制剂
HI CORP CO LTD泰国1$74.4K纸制包装容器
efeaf75c8d8dfe4734e9da76443b15744$61.2K
HI CORP ORATION中国香港3$26.0K纸制包装容器
Korea Fujifilm Co., Ltd.韩国6$15.6K照相机、打字机色带

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Fujifilm Co., Ltd.韩国2$9.0K照相机、教学演示仪器
SERAI GLOBAL VENTURE SDN BHD马来西亚2$899塑料餐具、其他娱乐用品

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25冷冻马铃薯制品ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED印度$99.4K
2026-04-25冷冻马铃薯制品ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED印度$99.4K
2026-04-09纸制包装容器HI CORP CO LTD中国$14.5K
2026-04-09纸制包装容器HI CORP CO LTD中国$22.7K
2026-04-09纸制包装容器HI CORP CO LTD中国$22.7K
2026-04-09冷冻马铃薯制品ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED印度$99.4K
2026-04-09纸制包装容器HI CORP CO LTD中国$14.5K
2026-04-09冷冻马铃薯制品ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED印度$99.4K
2026-04-07其他干酪Lotte GRS Co., Ltd.韩国$60.9K
2026-04-07其他干酪Lotte GRS Co., Ltd.韩国$60.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06照相机KOREA FUJIFILM CO LTD韩国$4.5K
2026-04-05照相机KOREA FUJIFILM CO LTD韩国$4.5K
2025-11-25塑料餐具SERAI GLOBAL VENTURE SDN BHD马来西亚$261
2025-11-25其他娱乐用品SERAI GLOBAL VENTURE SDN BHD马来西亚$20
2025-11-14其他娱乐用品SERAI GLOBAL VENTURE SDN BHD马来西亚$356
2025-11-14塑料餐具SERAI GLOBAL VENTURE SDN BHD马来西亚$262

相关企业 · 同类产品

Vietnam Lotteria Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →