Hoang Phuc High Technology Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ CAO HOàNG PHúC
11
进口笔数
0
出口笔数
$10.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317264604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXUHMP7 |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | 35/14/1G Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC HIGH TECHNOLOGY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/14/1G Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0903677980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940290 | 医用家具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $9.4K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Canton Optics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.7K | 眼科仪器、医用家具 |
| Ningbo CNAL-Trans Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 塑料容器、塑料家用制品 |
| Daitron Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Zhejiang CAL Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $258 | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他测量仪器 | SHANGHAI CANTON OPTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-21 | 其他测量仪器 | SHANGHAI CANTON OPTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-14 | 其他功能机器 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $258 |
| 2024-11-07 | 其他非显像管显示器 | SHANGHAI CANTON OPTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $502 |
| 2024-07-03 | 其他投影仪 | SHANGHAI CANTON OPTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $347 |
| 2024-05-14 | 其他座椅 | SHANGHAI CANTON OPTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $209 |
| 2024-05-14 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI CANTON OPTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-05-14 | 非金属测试机 | SHANGHAI CANTON OPTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $87 |
| 2024-03-05 | 其他测量仪器 | SHANGHAI CANTON OPTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $549 |
| 2023-09-05 | 静止变流器 | DAITRON CO., LTD. | 日本 | $900 |