Su Tan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sĩ Tấn
1
进口笔数
3
出口笔数
$3.3K
进口金额
$38.5K
出口金额
2024-09-17
最近进口
2023-08-11
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304274161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB9G5CU |
| 成立日期 | 2006-04-04 |
| 联系地址 | 493/40 đường Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SĨ TẤN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 493/40 đường Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84983090805 |
| 邮箱 | tantrangsy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846692 | 8465机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $36.7K |
| 日本 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Titus Tool Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 家具配件、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ramvek Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $36.7K | 木制品、其他木制品 |
| Falco Corporation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.9K | 其他木家具、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 8465机器零件 | Titus Tool Co., Pte. Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2024-09-17 | 8465机器零件 | Titus Tool Co., Pte. Ltd. | 马来西亚 | $3.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 木制办公家具 | Falco Corporation Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2023-08-11 | 木制办公家具 | Falco Corporation Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2023-08-11 | 木制办公家具 | Falco Corporation Co., Ltd. | 日本 | $400 |
| 2023-05-23 | 木制办公家具 | Ramvek Pty Ltd | 澳大利亚 | $801 |
| 2023-05-23 | 木制办公家具 | Ramvek Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2023-05-23 | 木制办公家具 | Ramvek Pty Ltd | 澳大利亚 | $355 |
| 2023-05-23 | 木制办公家具 | Ramvek Pty Ltd | 澳大利亚 | $800 |
| 2023-05-23 | 木制办公家具 | Ramvek Pty Ltd | 澳大利亚 | $715 |
| 2023-05-23 | 木制办公家具 | Ramvek Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2023-05-23 | 其他木制品 | Ramvek Pty Ltd | 澳大利亚 | $900 |