Huy Bao Service Trading & Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ HUY BảO
72
进口笔数
0
出口笔数
$620.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108288344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXKF3AH |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUY BẢO |
| 企业英文名称 | HUY BAO SERVICE TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84973355999 |
| 邮箱 | hddthuybao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $620.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Wits New Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $188.8K | 木质纤维板、其他矿物绝缘材料 |
| Oriental Construction Material (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $164.9K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Guangxi Best Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $62.6K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.6K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Sunjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.1K | 矿物棉、玻璃纤维布 |
| Langfang Sunshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.7K | 玻璃纤维及毡、泡沫橡胶板 |
| Suzhou Eron Industrials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.8K | 木质纤维板、其他矿物绝缘材料 |
| Tianjin Jingyu Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
| Changzhou Bulu Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Tianjin Supergold International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 矿物棉 | SUNJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | SUNJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | SUNJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他矿物绝缘材料 | YANCHENG WITS NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | SUNJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他矿物绝缘材料 | YANCHENG WITS NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | SUNJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | SUNJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | SUNJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | SUNJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |