VIET NAM MINERAL MINING & EXPORT IMPORT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU Và KHAI THáC KHOáNG SảN VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$26.9K
出口金额
—
最近进口
2024-05-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106200390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKQ43G2 |
| 成立日期 | 2013-06-10 |
| 联系地址 | Nhà A7 ngõ 409 đường Tam Trinh, tổ 61, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà A7 ngõ 409 đường Tam Trinh, tổ 33, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0962566566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 680292 | 石灰石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $26.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $21.9K | 其他印刷品、大理石子 |
| CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM | 越南 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| QUOC VINH CO LTD | 越南 | 1 | $2.2K | PVC单丝棒材、石灰石制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 石灰石制品 | QUOC VINH CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-10-31 | 石料颗粒/粉 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2023-09-20 | 石料颗粒/粉 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-06-06 | 石料颗粒/粉 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2023-04-18 | 石料颗粒/粉 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-03-07 | 石料颗粒/粉 | CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM | 越南 | $2.8K |