Cu Hien Vinh Viet Nam Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Cự HIêN VĩNH VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$18.8K
出口金额
—
最近进口
2023-12-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900867473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKH4UKX |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | Phố Nam Hoàng Đồng 14, khu đô thị Nam Hoàng Đồng, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CỰ HIÊN VĨNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CU HIEN VINH VIET NAM TRADING IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 08, đường số 14, khu đô thị Nam Hoàng Đồng 1, Khối Khòn Pịt, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0978789992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.7K |
| 越南 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jin Xu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 高淀粉木薯、鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Jin Xu Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 高淀粉木薯、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-24 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG JIN XU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-12-19 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG JIN XU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-12-13 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG JIN XU TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.1K |