Anh Duong Mechanical & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và XâY DựNG áNH DươNG
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$273.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300978724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXUMTH4 |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | Thôn La Miệt, Xã Yên Giả, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG MECHANICAL AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn La Miệt, Xã Chi Lăng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0979104045 |
| 邮箱 | anhduongqv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $273.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $273.8K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 钢铁螺钉螺栓 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $483 |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $479 |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-03-03 | 无缝钢管 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 其他螺纹紧固件 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $699 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁型材 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $736 |
| 2026-03-03 | 钢铁螺钉螺栓 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-03-02 | 其他螺纹紧固件 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-02 | 无缝钢管 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $534 |