AMASIS SHIPPING COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
3
进口笔数
1
出口笔数
$171.0K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-01-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311095854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNAM7K7 |
| 成立日期 | 2011-08-25 |
| 联系地址 | 27-29, Đường D4, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI AMASIS |
| 企业英文名称 | AMASIS SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27-29 Đường Ngô Thị Bì, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84862904666 |
| 传真 | 0862904777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $171.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN GLOBAL TRANSPORT SOLUTIONS | 马来西亚 | 3 | $171.0K | 运输集装箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIGH PEAK SHIPPING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.1K | 运输集装箱 |
| GREEN GLOBAL TRANSPORT SOLUTIONS | 马来西亚 | 1 | $1.0K | 运输集装箱、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 运输集装箱 | GREEN GLOBAL TRANSPORT SOLUTIONS | 马来西亚 | $39.9K |
| 2026-01-05 | 运输集装箱 | GREEN GLOBAL TRANSPORT SOLUTIONS | 马来西亚 | $14.0K |
| 2025-06-14 | 运输集装箱 | GREEN GLOBAL TRANSPORT SOLUTIONS | 马来西亚 | $117.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 运输集装箱 | GREEN GLOBAL TRANSPORT SOLUTIONS | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-08-27 | 运输集装箱 | HIGH PEAK SHIPPING SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |