Dong Hung Moi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Đông Hưng Mới
4
进口笔数
0
出口笔数
$245.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301745221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET83RF5 |
| 成立日期 | 1999-06-12 |
| 联系地址 | 60 Ao đôi, Khu phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ĐÔNG HƯNG MỚI |
| 企业英文名称 | ĐONG HUNG MOI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Ao đôi, Khu phố 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837501875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $236.5K |
| 中国台湾 | 1 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Miloy Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $231.0K | 金属丝加工机、金属处理机械 |
| WU FUNG ELECTRIC MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.8K | 阀门龙头、炉用燃烧器 |
| Taian Baole Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 锅炉零件、锅炉辅助设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 水管锅炉≤45吨 | WUXI MILOY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $219.3K |
| 2025-09-18 | 气体过滤机械 | TAIAN BAOLE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-12-03 | 炉用燃烧器 | WU FUNG ELECTRIC MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2024-04-24 | 气体过滤机械 | WUXI MILOY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.7K |