GCC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他氨基醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GCC
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317524436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJRP0WF |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | 595/35/16-18 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GCC |
| 企业英文名称 | GCC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84942221555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 40 | $1.94M |
| 中国 | 4 | $34.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenfield Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $1.94M | 其他氨基醇、水泥添加剂 |
| Solaray Chemical (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 其他聚醚、其他氨基醇 |
| Hebei Chengxin Skytop Pharmchem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他腈类化合物、其他无环多元羧酸 |
| Shandong Definly Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 葡萄糖酸化合物、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他氨基醇 | SOLARAY CHEMICAL (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-18 | 其他氨基醇 | SOLARAY CHEMICAL (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-17 | 其他氨基醇 | Greenfield Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $50.6K |
| 2026-04-17 | 其他氨基醇 | Greenfield Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $50.6K |
| 2026-04-16 | 其他氨基醇 | Greenfield Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $39.6K |
| 2026-04-16 | 其他氨基醇 | Greenfield Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $39.6K |
| 2026-04-01 | 其他氨基醇 | Greenfield Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $39.6K |
| 2026-04-01 | 其他氨基醇 | Greenfield Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $39.6K |
| 2026-03-06 | 其他氨基醇 | Greenfield Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $37.7K |
| 2026-02-24 | 其他氨基醇 | Greenfield Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $37.7K |