An Phat Trading Services & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV Và ĐầU Tư AN PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$140.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700859421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN566GF9K |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Đồng Lạc, Xã Đồng Hóa, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUSSO DOORS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Văn Lâm, Phường Kim Bảng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84908949222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $140.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Qide New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.9K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Jinan Ludiao CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 木工机床、其他木工机床 |
| Wenzhou Sokoth Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| Shandong Wonway Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Guangzhou Baige Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 金属框架软垫椅、钢铁门窗 |
| Guangzhou Baige Building Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 钢铁门窗、非热带木门 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 其他木工机床 | JINAN LU DIAO CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-05-04 | 非电动叉车 | SHANDONG WONWAY MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-01-15 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHEJIANG QIDE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-01-15 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG QIDE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-01-15 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG QIDE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-01-15 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG QIDE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-01-15 | 其他印刷品 | ZHEJIANG QIDE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $639 |
| 2024-01-15 | 塑料建材 | ZHEJIANG QIDE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-01-15 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG QIDE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-01-15 | 其他印刷品 | ZHEJIANG QIDE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $639 |