Hitachi Vantara Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HITACHI DIGITAL SERVICES VIệT NAM
- 邮箱8,612
70
进口笔数
19
出口笔数
$62.0K
进口金额
$27.7K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2024-04-16
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302095470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AGJ8CE |
| 成立日期 | 2008-11-17 |
| 联系地址 | Tòa nhà Helios, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HITACHI DIGITAL SERVICES VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Helios, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 邮箱 | hvnsalesvn@hitachivantara.com |
| 传真 | +842854371188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29.19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $33.7K |
| 中国台湾 | 5 | $7.3K |
| 中国 | 18 | $6.7K |
| 越南 | 2 | $4.6K |
| 美国 | 39 | $3.8K |
| 孟加拉国 | 2 | $2.6K |
| 加拿大 | 1 | $1.3K |
| 英国 | 3 | $1.2K |
| 德国 | 2 | $634 |
| 马来西亚 | 1 | $306 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $27.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Electric Corporation | 日本 | 1 | $17.9K | 电器装置零件、电动机及零件 |
| FujiFilm Business Innovation Corp | 日本 | 1 | $16.1K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Hitachi Ltd. Platform Service Business Division | 日本 | 3 | $6.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Quality Resource Group, Inc. | 美国 | 1 | $4.8K | 大纸袋、其他纺织夹克 |
| Hitachi Vantara Security Badging | 美国 | 37 | $3.6K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Zonar Systems | 美国 | 3 | $3.2K | 其他塑料制品、其他印刷图片 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 3 | $2.0K | ||
| Zagwear Ltd. | 英国 | 1 | $1.7K | 塑料文具、硫化橡胶垫 |
| Hitachi Vantara Nederland B.V. | 荷兰 | 1 | $1.5K | 存储单元、8471机器零件 |
| Hitachi, Ltd. | 日本 | 13 | $1.2K | 其他钢铁制品、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Digital Services Thailand | 泰国 | 19 | $27.7K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | Hitachi Vantara Security Badging | 美国 | $44 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | Hitachi Vantara Security Badging | 美国 | $50 |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | Hitachi Vantara Security Badging | 美国 | $120 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | Hitachi Vantara Security Badging | 美国 | $50 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | Hitachi Vantara Security Badging | 美国 | $157 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | Hitachi Vantara Security Badging | 美国 | $57 |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | HITACHI VANTARA SECURITY BADGING | 美国 | $120 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | HITACHI VANTARA SECURITY BADGING | 美国 | $50 |
| 2025-12-05 | 其他塑料制品 | HITACHI VANTARA SECURITY BADGING | 美国 | $44 |
| 2025-12-01 | 电力控制板 | FUJIFILM BUSINESS INNOVATION CORP | 日本 | $126 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 通信设备 | HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND | 泰国 | $60 |
| 2024-04-16 | 通信设备 | HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND | 泰国 | $400 |
| 2024-04-16 | 通信设备 | HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND | 泰国 | $80 |
| 2024-04-16 | 通信设备 | HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND | 泰国 | $80 |
| 2024-04-16 | 彩色电视接收机 | HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND | 泰国 | $300 |
| 2024-04-16 | 无线电遥控器 | HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND | 泰国 | $60 |
| 2024-04-16 | 通信设备 | HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND | 泰国 | $100 |
| 2024-04-16 | 通信设备 | HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND | 泰国 | $6.5K |
| 2024-04-16 | 通信设备 | HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND | 泰国 | $310 |
| 2024-04-16 | 通信设备 | HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND | 泰国 | $900 |