Hitachi Vantara Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HITACHI DIGITAL SERVICES VIệT NAM

70
进口笔数
19
出口笔数
$62.0K
进口金额
$27.7K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2024-04-16
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $119 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84 · 2 笔出口 $27.7K · 19 笔2024-05进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $414 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $247 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $472 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $151 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $264 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214 · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $119 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84 · 2 笔出口 $27.7K · 19 笔2024-05进口 $113 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $414 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $247 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $472 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $151 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $264 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214 · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302095470
企查查编码QVN1AGJ8CE
成立日期2008-11-17
联系地址Tòa nhà Helios, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HITACHI DIGITAL SERVICES VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Helios, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
邮箱hvnsalesvn@hitachivantara.com
传真+842854371188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29.19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8473308471机器零件
630790其他纺织制品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
491199其他印刷品
850440静止变流器
851762通信设备
852351固态存储设备
650500针织头饰

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
852872彩色电视接收机
852692无线电遥控器
852910天线及发射器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$33.7K
中国台湾5$7.3K
中国18$6.7K
越南2$4.6K
美国39$3.8K
孟加拉国2$2.6K
加拿大1$1.3K
英国3$1.2K
德国2$634
马来西亚1$306

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国19$27.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Electric Corporation日本1$17.9K电器装置零件、电动机及零件
FujiFilm Business Innovation Corp日本1$16.1K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Hitachi Ltd. Platform Service Business Division日本3$6.2K静止变流器、电力控制板
Quality Resource Group, Inc.美国1$4.8K大纸袋、其他纺织夹克
Hitachi Vantara Security Badging美国37$3.6K其他塑料制品、其他纺织制品
Zonar Systems美国3$3.2K其他塑料制品、其他印刷图片
c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee313$2.0K
Zagwear Ltd.英国1$1.7K塑料文具、硫化橡胶垫
Hitachi Vantara Nederland B.V.荷兰1$1.5K存储单元、8471机器零件
Hitachi, Ltd.日本13$1.2K其他钢铁制品、静止变流器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Digital Services Thailand泰国19$27.7K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17其他塑料制品Hitachi Vantara Security Badging美国$44
2026-03-09其他塑料制品Hitachi Vantara Security Badging美国$50
2026-03-05其他塑料制品Hitachi Vantara Security Badging美国$120
2026-01-27其他塑料制品Hitachi Vantara Security Badging美国$50
2026-01-27其他塑料制品Hitachi Vantara Security Badging美国$157
2026-01-19其他塑料制品Hitachi Vantara Security Badging美国$57
2025-12-16其他塑料制品HITACHI VANTARA SECURITY BADGING美国$120
2025-12-09其他塑料制品HITACHI VANTARA SECURITY BADGING美国$50
2025-12-05其他塑料制品HITACHI VANTARA SECURITY BADGING美国$44
2025-12-01电力控制板FUJIFILM BUSINESS INNOVATION CORP日本$126

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-16通信设备HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND泰国$60
2024-04-16通信设备HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND泰国$400
2024-04-16通信设备HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND泰国$80
2024-04-16通信设备HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND泰国$80
2024-04-16彩色电视接收机HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND泰国$300
2024-04-16无线电遥控器HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND泰国$60
2024-04-16通信设备HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND泰国$100
2024-04-16通信设备HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND泰国$6.5K
2024-04-16通信设备HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND泰国$310
2024-04-16通信设备HITACHI DIGITAL SERVICES THAILAND泰国$900

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hitachi Vantara Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →