Thien Tien Trade & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên Tiến
1
进口笔数
242
出口笔数
$8
进口金额
$549.4K
出口金额
2023-10-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
143
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102378993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12S1EHY |
| 成立日期 | 2007-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 51, phố Yên Lãng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN TIẾN |
| 企业英文名称 | THIEN TIEN TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 51, phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842432753468 |
| 传真 | 02432753469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 29 | $309.6K |
| 美国 | 105 | $117.9K |
| 法国 | 19 | $39.0K |
| 越南 | 7 | $25.1K |
| 德国 | 6 | $18.8K |
| 英国 | 21 | $10.3K |
| 日本 | 17 | $9.2K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
| 卡塔尔 | 1 | $2.0K |
| 瑞士 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Living International PT | 印度尼西亚 | 1 | $8 | 植物纤维制品、藤编制品 |
下游采购商(共 143)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firenze Shankara S.r.l. | 意大利 | 27 | $307.6K | 动物雕刻材料、玻璃珠及仿制品 |
| LUA Co. | 美国 | 3 | $31.1K | 丝巾、非针织围巾 |
| Amazon.com.DEDC LLC | 美国 | 28 | $14.1K | 明信片贺卡、其他精油 |
| Sohdo Co. | 日本 | 11 | $4.6K | 动物雕刻材料、非贱金属仿首饰 |
| Vicky Larsen | 美国 | 5 | $4.2K | 动物雕刻材料、非贱金属仿首饰 |
| Amazon Com Dedc Llc | 美国 | 5 | $2.3K | 明信片贺卡、其他皮革制品 |
| Ray Chau | 美国 | 3 | $1.8K | 单手修枝剪、双手剪刀 |
| Amazon Com DEDC LLC | 美国 | 3 | $1.7K | 明信片贺卡 |
| Amazon.com Services, Inc. | 美国 | 3 | $1.5K | 非针织床罩、棉制装饰品 |
| Wholesale Carpets | 英国 | 3 | $645 | PVC地板/墙覆盖物、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 藤编篮筐 | EASTERN LIVING INTERNATIONAL PT | 印度尼西亚 | $2 |
| 2023-10-17 | 植物纤维制品 | EASTERN LIVING INTERNATIONAL PT | 印度尼西亚 | $2 |
| 2023-10-17 | 藤编篮筐 | EASTERN LIVING INTERNATIONAL PT | 印度尼西亚 | $2 |
| 2023-10-17 | 藤编篮筐 | EASTERN LIVING INTERNATIONAL PT | 印度尼西亚 | $2 |
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非贱金属仿首饰 | SOHDO CO LTD | 日本 | $305 |
| 2026-04-29 | 非贱金属仿首饰 | SOHDO CO LTD | 日本 | $35 |
| 2026-04-29 | 非贱金属仿首饰 | SOHDO CO LTD | 日本 | $229 |
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | SOHDO CO LTD | 日本 | $87 |
| 2026-04-03 | 动物雕刻材料 | FIRENZE SHANKARA S.R.L. | 意大利 | $618 |
| 2026-04-03 | 动物雕刻材料 | FIRENZE SHANKARA S.R.L. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 动物雕刻材料 | FIRENZE SHANKARA S.R.L. | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 动物雕刻材料 | FIRENZE SHANKARA S.R.L. | 意大利 | $531 |
| 2026-03-24 | 非贱金属仿首饰 | SOHDO CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-03-24 | 非贱金属仿首饰 | SOHDO CO LTD | 日本 | $53 |