Phu Thanh Hung Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 非棉针织女衫

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phú Thành Hưng

0
进口笔数
310
出口笔数
$0
进口金额
$1.07M
出口金额
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0305864558
企查查编码QVNH2XJXNK
成立日期2008-07-24
联系地址30 Lô C Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Công Ty Cổ Phần Phú Thành Hưng
企业英文名称PHU THANH HUNG CORPORATION
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址30 Lô C Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+842839770484
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
610690非棉针织女衫
610419女式非合成套装
610429女式非棉针织套装
581091棉刺绣品
961590发饰
630590纺织包装袋
610610棉针织女衬衫
961519非塑料梳子
581092人造纤维刺绣
611780其他针织配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威244$1.01M
越南27$26.8K
美国29$18.0K
巴布亚新几内亚3$12.2K
澳大利亚4$1.6K
波多黎各1$800
荷兰2$600
中国1$330
德国1$300
加拿大1$195

贸易伙伴

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jessheim Systue Tuyet Pham挪威87$543.8K女式非合成套装、非棉针织女衫
Doan Brodering AS挪威71$242.6K女式非棉针织套装、棉针织女衬衫
Brumunddal Systua Quach Le Hoan挪威48$149.7K非棉针织女衫、纺织包装袋
Soestrene Systue挪威36$70.8K非棉针织女衫、棉针织男装
Jessheim Systue Tuyet Pham越南18$16.6K人造纤维刺绣、棉刺绣品
Doan Brodering AS越南7$9.1K棉刺绣品、女式棉裤
Sean Do美国6$2.7K其他食品制剂、洗发剂
Fanso Embroidery澳大利亚4$1.6K女式纺织裤、棉针织T恤及背心
DAN KAFFE (M) SDN BHD马来西亚8$6901112、未焙炒咖啡
POWER ROOT (M) SDN BHD马来西亚7$1咖啡提取物、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16棉针织女衬衫DOAN BRODERING AS挪威$2.0K
2026-03-16棉刺绣品DOAN BRODERING AS挪威$900
2026-03-16其他纺织连衣裙Soestrene Systue挪威$350
2026-03-16棉制盥洗织物Soestrene Systue挪威$50
2026-03-16男棉裤DOAN BRODERING AS挪威$40
2026-03-16棉刺绣品Soestrene Systue挪威$560
2026-03-16棉针织女衬衫Soestrene Systue挪威$200
2026-03-16其他塑纺箱盒DOAN BRODERING AS挪威$120
2026-03-16其他塑纺箱盒Soestrene Systue挪威$70
2026-03-16棉针织女衬衫DOAN BRODERING AS挪威$320

相关企业 · 同类产品

Phu Thanh Hung Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →