Phu Thanh Hung Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 非棉针织女衫
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phú Thành Hưng
0
进口笔数
310
出口笔数
$0
进口金额
$1.07M
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305864558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2XJXNK |
| 成立日期 | 2008-07-24 |
| 联系地址 | 30 Lô C Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Phú Thành Hưng |
| 企业英文名称 | PHU THANH HUNG CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30 Lô C Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +842839770484 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 581091 | 棉刺绣品 |
| 961590 | 发饰 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
| 611780 | 其他针织配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 244 | $1.01M |
| 越南 | 27 | $26.8K |
| 美国 | 29 | $18.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $12.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $1.6K |
| 波多黎各 | 1 | $800 |
| 荷兰 | 2 | $600 |
| 中国 | 1 | $330 |
| 德国 | 1 | $300 |
| 加拿大 | 1 | $195 |
贸易伙伴
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jessheim Systue Tuyet Pham | 挪威 | 87 | $543.8K | 女式非合成套装、非棉针织女衫 |
| Doan Brodering AS | 挪威 | 71 | $242.6K | 女式非棉针织套装、棉针织女衬衫 |
| Brumunddal Systua Quach Le Hoan | 挪威 | 48 | $149.7K | 非棉针织女衫、纺织包装袋 |
| Soestrene Systue | 挪威 | 36 | $70.8K | 非棉针织女衫、棉针织男装 |
| Jessheim Systue Tuyet Pham | 越南 | 18 | $16.6K | 人造纤维刺绣、棉刺绣品 |
| Doan Brodering AS | 越南 | 7 | $9.1K | 棉刺绣品、女式棉裤 |
| Sean Do | 美国 | 6 | $2.7K | 其他食品制剂、洗发剂 |
| Fanso Embroidery | 澳大利亚 | 4 | $1.6K | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| DAN KAFFE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $6 | 901112、未焙炒咖啡 |
| POWER ROOT (M) SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $1 | 咖啡提取物、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 棉针织女衬衫 | DOAN BRODERING AS | 挪威 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 棉刺绣品 | DOAN BRODERING AS | 挪威 | $900 |
| 2026-03-16 | 其他纺织连衣裙 | Soestrene Systue | 挪威 | $350 |
| 2026-03-16 | 棉制盥洗织物 | Soestrene Systue | 挪威 | $50 |
| 2026-03-16 | 男棉裤 | DOAN BRODERING AS | 挪威 | $40 |
| 2026-03-16 | 棉刺绣品 | Soestrene Systue | 挪威 | $560 |
| 2026-03-16 | 棉针织女衬衫 | Soestrene Systue | 挪威 | $200 |
| 2026-03-16 | 其他塑纺箱盒 | DOAN BRODERING AS | 挪威 | $120 |
| 2026-03-16 | 其他塑纺箱盒 | Soestrene Systue | 挪威 | $70 |
| 2026-03-16 | 棉针织女衬衫 | DOAN BRODERING AS | 挪威 | $320 |