Interfresh Food & Beverages Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 418 笔 · 主营 其他单一果蔬汁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM Và Đồ UốNG INTERFRESH

24
进口笔数
418
出口笔数
$95.4K
进口金额
$9.63M
出口金额
2026-05-07
最近进口
2026-08-28
最近出口
16
供应商数
189
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $669.1K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $189.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 6 笔2024-09进口 $3 · 1 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-10进口 $33 · 4 笔出口 $203.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $225.6K · 13 笔2025-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $337.8K · 13 笔2025-06进口 $2 · 1 笔出口 $471.5K · 17 笔2025-07进口 $7 · 1 笔出口 $369.1K · 22 笔2025-08进口 $54 · 3 笔出口 $440.9K · 24 笔2025-09进口 $6.5K · 2 笔出口 $237.9K · 11 笔2025-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $283.1K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $458.4K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $669.1K · 25 笔2026-01进口 $23.7K · 2 笔出口 $613.8K · 19 笔2026-02进口 $16.3K · 3 笔出口 $236.9K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $421.7K · 21 笔2026-04进口 $27.4K · 2 笔出口 $431.6K · 20 笔2026-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $523.8K · 20 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $528.3K · 26 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $583.2K · 21 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $189.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 6 笔2024-09进口 $3 · 1 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-10进口 $33 · 4 笔出口 $203.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $225.6K · 13 笔2025-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $337.8K · 13 笔2025-06进口 $2 · 1 笔出口 $471.5K · 17 笔2025-07进口 $7 · 1 笔出口 $369.1K · 22 笔2025-08进口 $54 · 3 笔出口 $440.9K · 24 笔2025-09进口 $6.5K · 2 笔出口 $237.9K · 11 笔2025-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $283.1K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $458.4K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $669.1K · 25 笔2026-01进口 $23.7K · 2 笔出口 $613.8K · 19 笔2026-02进口 $16.3K · 3 笔出口 $236.9K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $421.7K · 21 笔2026-04进口 $27.4K · 2 笔出口 $431.6K · 20 笔2026-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $523.8K · 20 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $528.3K · 26 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $583.2K · 21 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0318029593
企查查编码QVNSBK3FDM
成立日期2023-09-06
联系地址194/8 Đường 8, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG INTERFRESH
企业英文名称INTERFRESH FOOD AND BEVERAGE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址194/8 Đường 8, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842873011528
邮箱info@interfresh.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
761290铝制容器≤300升
830990贱金属盖
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
330210食品香料
190190其他食品制剂
200990混合果蔬汁
481910瓦楞纸箱
701090玻璃容器

出口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
220299其他非酒精饮料
220210调味甜水
190590其他食品制剂
190230制备面食
200990混合果蔬汁
210111咖啡提取物
210112咖啡基制品
190490谷物制品
200949高糖菠萝汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$80.6K
西班牙3$13.5K
新加坡2$1.2K
沙特阿拉伯1$27
越南2$24
危地马拉2$23
澳大利亚1$11
波兰2$9
多哥1$3
冈比亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$1.55M
印度40$878.8K
马来西亚21$424.9K
阿联酋14$342.0K
东帝汶5$300.7K
捷克3$296.7K
伊拉克6$265.0K
格鲁吉亚7$208.9K
RE7$187.0K
新加坡12$141.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国4$41.7K铝制容器≤300升、贱金属盖
Xiamen Longwei Glass Products Co., Ltd.中国1$18.9K玻璃容器、贱金属盖
Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国2$15.2K铝制容器≤300升、贱金属盖
Mak Food Co. S.L.西班牙3$13.5K冷冻橙汁、其他食品制剂
Fujian Longwei Packaging Co., Ltd.中国1$4.8K贱金属盖、玻璃容器
Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd.新加坡1$1.2K食品香料、其他食品制剂
National Food Industries Co.沙特阿拉伯1$27浓缩乳/奶油、其他豆类蔬菜
JDL Trading危地马拉2$23其他单一果蔬汁
Gladio Sp. z o.o. Sp. k.波兰1$22其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
FourEx Sp. z o.o.波兰2$9其他非酒精饮料

下游采购商(共 189)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Timor Food Distribution Unipessoal Lda葡萄牙10$696.4K其他单一果蔬汁、橙汁(糖度≤20)
KEMUNCAK ABADI SDN BHD马来西亚19$650.2K调味甜水、制备面食
Newtreo Global Private Ltd.印度18$508.3K烤面包制品、其他非酒精饮料
Life Prolong Natural Supplements Inc.菲律宾11$238.9K猫狗粮、其他零售药品
AUSBEV Pty. Ltd.澳大利亚8$226.8K其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
Ori Nabiji LLC格鲁吉亚7$208.9K其他香蕉、其他食品制剂
Gio DistributionRE7$187.0K其他非酒精饮料
Upper Crust Cuisines & Events Pvt. Ltd.印度8$172.8K其他单一果蔬汁、20度以下菠萝汁
Radha Exports Pte. Ltd.新加坡12$150.3K其他食品制剂、调味甜水
Sea Millennium Trade (M) Sdn. Bhd.马来西亚14$138.1K调味甜水、烤面包制品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-07铝制容器≤300升Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国$7.1K
2026-04-28贱金属盖Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国$2.7K
2026-04-28贱金属盖Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国$2.7K
2026-04-28铝制容器≤300升Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国$7.6K
2026-04-28铝制容器≤300升Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国$7.6K
2026-04-08其他食品制剂Mak Food Co. S.L.西班牙$3.4K
2026-04-08其他食品制剂Mak Food Co. S.L.西班牙$3.4K
2026-02-25瓦楞纸箱MR KABA DIALLO冈比亚$1
2026-02-25其他单一果蔬汁MR KABA DIALLO冈比亚$1
2026-02-23贱金属盖Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国$1.6K

出口(共 418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-28其他单一果蔬汁Life Prolong Natural Supplements Inc.菲律宾$8.7K
2026-08-28其他单一果蔬汁Life Prolong Natural Supplements Inc.菲律宾$6.5K
2026-08-28其他单一果蔬汁Life Prolong Natural Supplements Inc.菲律宾$4.9K
2026-08-28其他单一果蔬汁Life Prolong Natural Supplements Inc.菲律宾$6.4K
2026-08-28其他单一果蔬汁Life Prolong Natural Supplements Inc.菲律宾$6.4K
2026-08-28其他单一果蔬汁Life Prolong Natural Supplements Inc.菲律宾$8.7K
2026-08-28其他单一果蔬汁Life Prolong Natural Supplements Inc.菲律宾$4.9K
2026-08-28其他单一果蔬汁Life Prolong Natural Supplements Inc.菲律宾$6.5K
2026-07-30其他非酒精饮料GIO DISTRIBUTION—$14.5K
2026-07-30其他非酒精饮料GIO DISTRIBUTION—$12.8K

相关企业 · 同类产品

Interfresh Food & Beverages Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →