VI TINH HOANG LONG TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VI TíNH HOàNG LONG
- 邮箱11
11
进口笔数
5
出口笔数
$2.7K
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-01-15
最近进口
2025-05-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310217041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR356GCF |
| 成立日期 | 2010-08-26 |
| 联系地址 | 545A Nguyễn Xiển, KP Gò Công, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VI TÍNH HOÀNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 đường D19, Khu đô thị mới Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84862640640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.3K |
| 马来西亚 | 5 | $1.1K |
| 中国 | 2 | $327 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $2.7K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $2.1K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $144 |
| 2025-01-14 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $183 |
| 2025-01-13 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2024-12-23 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2024-07-18 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $394 |
| 2024-05-16 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
| 2024-03-11 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $194 |
| 2024-03-08 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $366 |
| 2024-02-29 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $117 |
| 2023-10-02 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $117 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $599 |
| 2024-12-26 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $599 |
| 2024-07-23 | 电力控制板 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $394 |
| 2024-05-17 | 电力控制板 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $117 |
| 2024-05-17 | 电力控制板 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $183 |
| 2024-03-11 | 电力控制板 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $117 |
| 2024-03-11 | 电力控制板 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $117 |