HOANG QUANG ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Quang
1
进口笔数
0
出口笔数
$22.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900774485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP3NWFC |
| 成立日期 | 2011-04-07 |
| 联系地址 | 458 Phạm Văn Đồng, Phường Đống Đa, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 458 Phạm Văn Đồng, Phường Thống Nhất, Gia Lai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | 0989747279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843680 | 其他农林机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGZHOU BANGCHI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $13.5K | 其他家禽机械、其他塑料制品 |
| QINGZHOU BANGCHI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 加拿大 | 1 | $9.1K | 其他农林机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 其他钢铁结构体 | QINGZHOU BANGCHI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-10-20 | 其他农林机械 | QINGZHOU BANGCHI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-20 | 其他农林机械 | QINGZHOU BANGCHI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-20 | 其他农林机械 | QINGZHOU BANGCHI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-20 | 其他农林机械 | QINGZHOU BANGCHI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |