Gia Phuc Trading & Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần kỹ thuật và thương mại Gia Phúc
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101973245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBC23J7F |
| 成立日期 | 2006-06-12 |
| 联系地址 | Số 16 Mã Mây, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC |
| 企业英文名称 | gia phuc trading and technical joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 Mã Mây, phường Hàng Buồm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842435130985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $978.7K |
| 印度 | 10 | $72.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alton (Shanghai) Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 19 | $468.5K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Jiangxi Zhuoruihua Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 15 | $371.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Hospi Line Equipments Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $72.0K | 其他医疗器具、心电图仪 |
| Shangxian Minimal Invasive Inc. | 中国 | 7 | $63.4K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Shunyuan Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.0K | 医用消毒器 |
| Changzhou 3R Medical Device Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Pride Medical Instruments Technology Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| A1 Veritas Surgident Co. | 巴基斯坦 | 1 | $1.6K | 其他医疗器具、其他硫化橡胶制品 |
| JIANGXI ZHUORUIHUA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $944 | 其他医疗器具 |
| Shen Zhen Ling Yi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 医用消毒器 | GUANGZHOU SHUNYUAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-25 | 医用消毒器 | GUANGZHOU SHUNYUAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | ALTON (SHANGHAI) MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | ALTON (SHANGHAI) MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | ALTON (SHANGHAI) MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | ALTON (SHANGHAI) MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | ALTON (SHANGHAI) MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他医疗器具 | ALTON (SHANGHAI) MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-27 | 其他医疗器具 | HOSPI LINE EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $12.0K |
| 2026-03-27 | 其他医疗器具 | HOSPI LINE EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $56 |