Eagle Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EAGLE TECHNOLOGY
1
进口笔数
1
出口笔数
$445
进口金额
$3.1K
出口金额
2024-10-07
最近进口
2024-08-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703139522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN823XA76 |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Tòa nhà Becamex, 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EAGLE TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | EAGLE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Becamex, 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84907786681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 11.7025亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $445 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $2.8K |
| 越南 | 1 | $302 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eagle Technology AS | 挪威 | 1 | $445 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eagle Technology AS | 挪威 | 1 | $2.8K | 其他实验室玻璃器皿、非泡沫橡胶密封件 |
| Eagle Technology AS | 越南 | 1 | $302 | 整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 教学演示仪器 | EAGLE TECHNOLOGY AS | 越南 | $445 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 手动食品器具 | EAGLE TECHNOLOGY AS | 挪威 | $1.6K |
| 2024-08-19 | 纸制包装容器 | EAGLE TECHNOLOGY AS | 挪威 | $16 |
| 2024-08-19 | 纸制包装容器 | EAGLE TECHNOLOGY AS | 挪威 | $263 |
| 2024-08-19 | 整粒胡椒 | EAGLE TECHNOLOGY AS | 越南 | $302 |
| 2024-08-19 | 其他塑料制品 | EAGLE TECHNOLOGY AS | 挪威 | $19 |
| 2024-08-19 | 教学演示仪器 | EAGLE TECHNOLOGY AS | 挪威 | $919 |