Media Broadcast Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghệ truyền thông - truyền hình
214
进口笔数
0
出口笔数
$4.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104992937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH78DQ0 |
| 成立日期 | 2010-11-09 |
| 联系地址 | Số 116, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG - TRUYỀN HÌNH |
| 企业英文名称 | MEDIA - BROADCAST TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +842439878732 |
| 传真 | 0439878732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $1.19M |
| 美国 | 50 | $1.07M |
| 日本 | 25 | $554.1K |
| 加拿大 | 7 | $361.8K |
| 马来西亚 | 6 | $307.8K |
| 英国 | 10 | $268.7K |
| 泰国 | 4 | $172.6K |
| 中国台湾 | 12 | $104.9K |
| 意大利 | 6 | $104.9K |
| 德国 | 6 | $66.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sapphire Bonanza Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 129 | $3.34M | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| TLS Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $191.4K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| VideoLinea System S.r.l. | 意大利 | 6 | $129.4K | 通信设备、250克-7千克无人机 |
| 3D Broadcast Ltd. | 英国 | 4 | $73.6K | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| Coemar Lighting S.r.l. | 意大利 | 3 | $51.7K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| 4947f8190fb16d738abc9469198365fb | 3 | $27.5K | ||
| HONG KONG YEJIAN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国香港 | 2 | $20.9K | 通信设备、8471机器零件 |
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.4K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| B&H Photo Video Corp. | 3 | $13.1K | 其他自动数据处理部件、通信设备 | |
| Thomann GmbH | 德国 | 5 | $10.5K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他自动数据处理部件 | SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD | 美国 | $7.8K |
| 2026-04-13 | 其他自动数据处理部件 | SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD | 美国 | $7.8K |
| 2026-03-30 | 自动数据处理机处理部件 | 3D BROADCAST LTD | 英国 | $10.0K |
| 2026-03-30 | 其他自动数据处理部件 | SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD | 美国 | $7.1K |
| 2026-03-30 | 其他录音设备 | 3D BROADCAST LTD | 中国 | $836 |
| 2026-03-30 | LED照明装置 | 3D BROADCAST LTD | 英国 | $338 |
| 2026-03-30 | LED照明装置 | 3D BROADCAST LTD | 英国 | $338 |
| 2026-03-30 | 其他录音设备 | 3D BROADCAST LTD | 中国 | $803 |
| 2026-03-30 | 其他自动数据处理部件 | 3D BROADCAST LTD | 英国 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 其他电视摄像机 | 3D BROADCAST LTD | 中国 | $3.0K |