Media Broadcast Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 其他自动数据处理部件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH công nghệ truyền thông - truyền hình

214
进口笔数
0
出口笔数
$4.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $635.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $626.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $240.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $635.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $178.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $190.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $626.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $240.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $635.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $178.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $190.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104992937
企查查编码QVNGH78DQ0
成立日期2010-11-09
联系地址Số 116, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG - TRUYỀN HÌNH
企业英文名称MEDIA - BROADCAST TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 116, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+842439878732
传真0439878732
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
851810麦克风及支架
854370其他电气设备
900791电影摄影机零件
940542LED照明装置
852581电视/数码相机
852990通信设备零件
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$1.19M
美国50$1.07M
日本25$554.1K
加拿大7$361.8K
马来西亚6$307.8K
英国10$268.7K
泰国4$172.6K
中国台湾12$104.9K
意大利6$104.9K
德国6$66.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sapphire Bonanza Sdn. Bhd.马来西亚129$3.34M其他自动数据处理部件、通信设备
TLS Pacific Pte. Ltd.新加坡2$191.4K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
VideoLinea System S.r.l.意大利6$129.4K通信设备、250克-7千克无人机
3D Broadcast Ltd.英国4$73.6K其他自动数据处理部件、通信设备
Coemar Lighting S.r.l.意大利3$51.7KLED照明装置、非LED电灯装置
4947f8190fb16d738abc9469198365fb3$27.5K
HONG KONG YEJIAN TECHNOLOGIES CO LTD中国香港2$20.9K通信设备、8471机器零件
Canare Singapore Pte. Ltd.新加坡2$17.4K同轴电缆、其他电路开关装置
B&H Photo Video Corp.3$13.1K其他自动数据处理部件、通信设备
Thomann GmbH德国5$10.5K麦克风及支架、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他自动数据处理部件SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD美国$7.8K
2026-04-13其他自动数据处理部件SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD美国$7.8K
2026-03-30自动数据处理机处理部件3D BROADCAST LTD英国$10.0K
2026-03-30其他自动数据处理部件SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD美国$7.1K
2026-03-30其他录音设备3D BROADCAST LTD中国$836
2026-03-30LED照明装置3D BROADCAST LTD英国$338
2026-03-30LED照明装置3D BROADCAST LTD英国$338
2026-03-30其他录音设备3D BROADCAST LTD中国$803
2026-03-30其他自动数据处理部件3D BROADCAST LTD英国$2.1K
2026-03-30其他电视摄像机3D BROADCAST LTD中国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Media Broadcast Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →