GALAXY MECHANICAL - ELECTRICAL JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ - ĐIệN GALAXY
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$7.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105684420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM5N9HX |
| 成立日期 | 2011-11-30 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 2, ngõ 135, phố Núi Trúc, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ - ĐIỆN GALAXY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 2, ngõ 135, phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432005959 |
| 邮箱 | info@galaxyme.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 2 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $54 |
| 2026-04-23 | 其他玻璃纤维 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $26 |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶板片 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $100 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $25 |
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶板片 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $412 |