Vintech Automation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 750W-75kW交流电机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tự Động Hóa Vintech

60
进口笔数
0
出口笔数
$453.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106292659
企查查编码QVN09EGNM8
成立日期2013-08-27
联系地址Số nhà 10/79, Phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty Cổ Phần Tự Động Hóa Vintech
企业英文名称VINTECH AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 10/79, Phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84978948855
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
850151750W以下交流电机
848340齿轮及变速器
850440静止变流器
848360离合器联轴器
848390传动部件
841459其他风扇
731824非螺纹钢销
841330发动机泵
850520电磁装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$288.7K
德国18$84.9K
韩国5$40.0K
新加坡5$34.1K
中国台湾2$2.6K
波兰2$1.4K
意大利1$773
日本1$513
泰国1$156
捷克1$142

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡43$336.7K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Jiangsu Guomao Reducer Co., Ltd.中国2$39.0K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd.中国2$24.6K其他风扇、其他电路开关装置
Ju-Sung Tech韩国1$21.3K非泡沫塑料片、静止变流器
Hyosung Heavy Industries Corp.韩国1$13.0K电动机及零件、滚珠轴承
Hangzhou Ever-Power Transmission Co., Ltd.中国2$6.5K传动部件、离合器联轴器
Jusung Tech韩国1$3.0K机床零件8456-8465、非泡沫塑料片
Namsung Industries Co., Ltd.韩国2$2.7K非数控金属冲孔机、液压压力机
Xi'an Lite Simo Motor Co., Ltd.中国1$2.5K75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机
Changzhou Suma Precision Machinery Co., Ltd.中国2$410离合器联轴器、其他轴承

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非螺纹钢销NORD GEAR PTE LTD中国台湾$748
2026-04-23非螺纹钢销NORD GEAR PTE LTD中国台湾$98
2026-04-23螺纹螺母NORD GEAR PTE LTD中国$93
2026-04-23非螺纹钢销NORD GEAR PTE LTD中国台湾$748
2026-04-23非螺纹钢销NORD GEAR PTE LTD中国台湾$98
2026-04-23非螺纹钢销NORD GEAR PTE LTD中国台湾$98
2026-04-23非螺纹钢销NORD GEAR PTE LTD中国台湾$98
2026-04-23螺纹螺母NORD GEAR PTE LTD中国$93
2026-03-20齿轮及变速器NORD GEAR PTE LTD波兰$1.2K
2026-03-20750W以下交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$500

相关企业 · 同类产品

Vintech Automation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →