Vintech Automation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tự Động Hóa Vintech
- 邮箱2
60
进口笔数
0
出口笔数
$453.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106292659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09EGNM8 |
| 成立日期 | 2013-08-27 |
| 联系地址 | Số nhà 10/79, Phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Tự Động Hóa Vintech |
| 企业英文名称 | VINTECH AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10/79, Phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84978948855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 850520 | 电磁装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $288.7K |
| 德国 | 18 | $84.9K |
| 韩国 | 5 | $40.0K |
| 新加坡 | 5 | $34.1K |
| 中国台湾 | 2 | $2.6K |
| 波兰 | 2 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $773 |
| 日本 | 1 | $513 |
| 泰国 | 1 | $156 |
| 捷克 | 1 | $142 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $336.7K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Jiangsu Guomao Reducer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 其他风扇、其他电路开关装置 |
| Ju-Sung Tech | 韩国 | 1 | $21.3K | 非泡沫塑料片、静止变流器 |
| Hyosung Heavy Industries Corp. | 韩国 | 1 | $13.0K | 电动机及零件、滚珠轴承 |
| Hangzhou Ever-Power Transmission Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 传动部件、离合器联轴器 |
| Jusung Tech | 韩国 | 1 | $3.0K | 机床零件8456-8465、非泡沫塑料片 |
| Namsung Industries Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.7K | 非数控金属冲孔机、液压压力机 |
| Xi'an Lite Simo Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Changzhou Suma Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $410 | 离合器联轴器、其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | NORD GEAR PTE LTD | 中国台湾 | $748 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | NORD GEAR PTE LTD | 中国台湾 | $98 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | NORD GEAR PTE LTD | 中国台湾 | $748 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | NORD GEAR PTE LTD | 中国台湾 | $98 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | NORD GEAR PTE LTD | 中国台湾 | $98 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | NORD GEAR PTE LTD | 中国台湾 | $98 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $93 |
| 2026-03-20 | 齿轮及变速器 | NORD GEAR PTE LTD | 波兰 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $500 |