Green Technologic Mfg. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他动物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHế TạO XANH

69
进口笔数
6
出口笔数
$608.1K
进口金额
$48.5K
出口金额
2024-04-15
最近进口
2024-01-17
最近出口
17
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.0K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.6K · 5 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.6K · 5 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101889700
企查查编码QVNHQWGYS2
成立日期2018-08-06
联系地址47/27A Lạc Long Quân, Phường 1, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO XANH
企业英文名称GREEN TECHNOLOGIC MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47/27A Lạc Long Quân, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84355779789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
051199其他动物产品
050790动物副产品
960110象牙制品
961519非塑料梳子
441990木制餐具
442019非热带木装饰品
442090木制品
442199其他木制品
711719仿制首饰
711790非贱金属仿首饰

出口

HS 编码产品
960110象牙制品
050790动物副产品
711719仿制首饰
961519非塑料梳子
441990木制餐具
442019非热带木装饰品
442090木制品
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度50$475.1K
喀麦隆4$32.2K
越南2$21.7K
埃塞俄比亚3$20.2K
坦桑尼亚1$12.3K
玻利维亚3$11.2K
中国1$9.7K
巴基斯坦1$7.9K
阿根廷1$7.1K
尼日尔1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$35.1K
越南5$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al-Raheem International Private Ltd.印度28$257.0K其他动物产品、猫狗饲料
Noble Ocean International Ltd.印度19$153.5K动物副产品、其他动物产品
Al-Raheem International Pvt. Ltd.喀麦隆4$32.2K其他动物产品
H.L. Exports印度1$31.4K纽扣零件及坯料、动物雕刻材料
I Food Co.印度2$21.9K冷冻鸡肉块、动物副产品
Heze Xingu Trading Co., Ltd.中国2$21.4K木制餐具、非热带木装饰品
Al Azan Exports印度2$18.5K猫狗饲料、动物肠肚
Al-Raheem International Pvt. Ltd.埃塞俄比亚2$15.3K其他动物产品
Al-Raheem International Pvt. Ltd.坦桑尼亚2$7.6K其他动物产品
Heze Xingu Trading Co., Ltd.越南2$345仿制首饰

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heze Xingu Trading Co., Ltd.中国2$21.5K其他动物产品、木制餐具
Yuncheng Hongqin Supply Chain Co., Ltd.中国1$10.7K动物副产品、其他动物产品
ASEAN Wantong Exim Co., Ltd.越南2$8.3K动物副产品
Noble Ocean International Ltd.越南1$4.8K动物副产品
ASEAN Wantong Exim Co., Ltd.中国1$2.8K动物副产品、象牙制品
Yuncheng Hongqin Supply Chain Co., Ltd.越南1$259动物副产品、未加工动物产品
Heze Xingu Trading Co., Ltd.越南1$176仿制首饰

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-15其他动物产品GOLD TAN HUSBANDRY INVESTMENT CO LTD坦桑尼亚$12.3K
2024-04-05其他动物产品AL-RAHEEM INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$9.1K
2024-03-11其他动物产品AL- RAHEEM INTERNATIONAL PVT, LTD埃塞俄比亚$8.1K
2024-03-11其他动物产品NOBLE OCEAN INTERNATIONAL LTD玻利维亚$3.6K
2024-03-11其他动物产品AL- RAHEEM INTERNATIONAL PVT, LTD埃塞俄比亚$7.2K
2024-01-31其他动物产品AL-RAHEEM INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$12.8K
2024-01-04动物副产品AL-RAHEEM INTERNATIONAL PRIVATE LTD尼日尔$4.0K
2024-01-03动物副产品NOBLE OCEAN INTERNATIONAL LTD印度$6.2K
2024-01-02动物副产品AL-RAHEEM INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$8.8K
2024-01-02动物副产品AL-RAHEEM INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$8.9K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-17动物副产品ASEAN WANTONG EXIM CO LTD越南$7.2K
2023-04-25动物副产品NOBLE OCEAN INTERNATIONAL LTD越南$4.8K
2023-03-31象牙制品YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$100
2023-03-31象牙制品YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$58
2023-03-31象牙制品YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$88
2023-03-31象牙制品YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$60
2023-03-31非塑料梳子YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$6.4K
2023-03-31象牙制品YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$498
2023-03-31象牙制品YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$446
2023-03-31象牙制品YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$314

相关企业 · 同类产品

Green Technologic Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →