Green Technologic Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHế TạO XANH
69
进口笔数
6
出口笔数
$608.1K
进口金额
$48.5K
出口金额
2024-04-15
最近进口
2024-01-17
最近出口
17
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101889700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQWGYS2 |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | 47/27A Lạc Long Quân, Phường 1, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO XANH |
| 企业英文名称 | GREEN TECHNOLOGIC MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/27A Lạc Long Quân, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84355779789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051199 | 其他动物产品 |
| 050790 | 动物副产品 |
| 960110 | 象牙制品 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960110 | 象牙制品 |
| 050790 | 动物副产品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 50 | $475.1K |
| 喀麦隆 | 4 | $32.2K |
| 越南 | 2 | $21.7K |
| 埃塞俄比亚 | 3 | $20.2K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $12.3K |
| 玻利维亚 | 3 | $11.2K |
| 中国 | 1 | $9.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $7.9K |
| 阿根廷 | 1 | $7.1K |
| 尼日尔 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $35.1K |
| 越南 | 5 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Raheem International Private Ltd. | 印度 | 28 | $257.0K | 其他动物产品、猫狗饲料 |
| Noble Ocean International Ltd. | 印度 | 19 | $153.5K | 动物副产品、其他动物产品 |
| Al-Raheem International Pvt. Ltd. | 喀麦隆 | 4 | $32.2K | 其他动物产品 |
| H.L. Exports | 印度 | 1 | $31.4K | 纽扣零件及坯料、动物雕刻材料 |
| I Food Co. | 印度 | 2 | $21.9K | 冷冻鸡肉块、动物副产品 |
| Heze Xingu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 木制餐具、非热带木装饰品 |
| Al Azan Exports | 印度 | 2 | $18.5K | 猫狗饲料、动物肠肚 |
| Al-Raheem International Pvt. Ltd. | 埃塞俄比亚 | 2 | $15.3K | 其他动物产品 |
| Al-Raheem International Pvt. Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $7.6K | 其他动物产品 |
| Heze Xingu Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $345 | 仿制首饰 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heze Xingu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.5K | 其他动物产品、木制餐具 |
| Yuncheng Hongqin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 动物副产品、其他动物产品 |
| ASEAN Wantong Exim Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 动物副产品 |
| Noble Ocean International Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 动物副产品 |
| ASEAN Wantong Exim Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 动物副产品、象牙制品 |
| Yuncheng Hongqin Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $259 | 动物副产品、未加工动物产品 |
| Heze Xingu Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $176 | 仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 其他动物产品 | GOLD TAN HUSBANDRY INVESTMENT CO LTD | 坦桑尼亚 | $12.3K |
| 2024-04-05 | 其他动物产品 | AL-RAHEEM INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $9.1K |
| 2024-03-11 | 其他动物产品 | AL- RAHEEM INTERNATIONAL PVT, LTD | 埃塞俄比亚 | $8.1K |
| 2024-03-11 | 其他动物产品 | NOBLE OCEAN INTERNATIONAL LTD | 玻利维亚 | $3.6K |
| 2024-03-11 | 其他动物产品 | AL- RAHEEM INTERNATIONAL PVT, LTD | 埃塞俄比亚 | $7.2K |
| 2024-01-31 | 其他动物产品 | AL-RAHEEM INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $12.8K |
| 2024-01-04 | 动物副产品 | AL-RAHEEM INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 尼日尔 | $4.0K |
| 2024-01-03 | 动物副产品 | NOBLE OCEAN INTERNATIONAL LTD | 印度 | $6.2K |
| 2024-01-02 | 动物副产品 | AL-RAHEEM INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $8.8K |
| 2024-01-02 | 动物副产品 | AL-RAHEEM INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $8.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 动物副产品 | ASEAN WANTONG EXIM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2023-04-25 | 动物副产品 | NOBLE OCEAN INTERNATIONAL LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-03-31 | 象牙制品 | YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2023-03-31 | 象牙制品 | YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $58 |
| 2023-03-31 | 象牙制品 | YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $88 |
| 2023-03-31 | 象牙制品 | YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2023-03-31 | 非塑料梳子 | YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-03-31 | 象牙制品 | YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $498 |
| 2023-03-31 | 象牙制品 | YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $446 |
| 2023-03-31 | 象牙制品 | YUNCHENG HONGQIN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $314 |