Linge Industrial Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LINGE INDUSTRIAL VIETNAM

22
进口笔数
49
出口笔数
$651.8K
进口金额
$277.8K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $201.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-07进口 $40.3K · 1 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-08进口 $81.3K · 2 笔出口 $37.2K · 5 笔2025-09进口 $110.9K · 4 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-10进口 $110.9K · 3 笔出口 $33.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $36.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $201.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-07进口 $40.3K · 1 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-08进口 $81.3K · 2 笔出口 $37.2K · 5 笔2025-09进口 $110.9K · 4 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-10进口 $110.9K · 3 笔出口 $33.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $36.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号0316086772
企查查编码QVNMWFWEX3
成立日期2019-12-27
联系地址Số 369/4 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LINGE INDUSTRIAL VIETNAM
企业英文名称LINGE INDUSTRIAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 369/4 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话02835533682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
846591木材锯床
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
441520木托盘
482390其他纸制品
392010乙烯聚合物塑料
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$651.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$190.1K
新加坡17$87.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong United Logistics Packing Co., Ltd.中国22$651.8K其他塑料包装制品、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.新加坡45$264.7K其他电视摄像机、10公斤以下便携电脑
Goldyue Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$6.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Telecom Singapore Pte. Ltd.新加坡1$3.8K乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品
RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K其他塑料制品、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他塑料制品HONG KONG UNITED LOGISTICS PACKING CO LTD中国$4.0K
2025-10-22其他塑料包装制品HONG KONG UNITED LOGISTICS PACKING CO LTD中国$30.2K
2025-10-17其他塑料包装制品HONG KONG UNITED LOGISTICS PACKING CO LTD中国$30.2K
2025-10-06其他塑料包装制品HONG KONG UNITED LOGISTICS PACKING CO LTD中国$50.4K
2025-09-17其他塑料包装制品HONG KONG UNITED LOGISTICS PACKING CO LTD中国$40.3K
2025-09-15其他塑料包装制品HONG KONG UNITED LOGISTICS PACKING CO LTD中国$20.2K
2025-09-08其他塑料包装制品HONG KONG UNITED LOGISTICS PACKING CO LTD中国$30.2K
2025-09-03其他塑料包装制品HONG KONG UNITED LOGISTICS PACKING CO LTD中国$20.2K
2025-08-26其他塑料包装制品HONG KONG UNITED LOGISTICS PACKING CO LTD中国$30.2K
2025-08-26其他塑料包装制品HONG KONG UNITED LOGISTICS PACKING CO LTD中国$58

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD新加坡$3.3K
2026-04-24木托盘HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.8K
2026-04-24木托盘HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.4K
2026-04-24木托盘HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD新加坡$71
2026-04-24木托盘HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.1K
2026-04-24木托盘HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD新加坡$154
2026-04-23其他纸制品HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD新加坡$30
2026-04-23其他纸制品HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD新加坡$511
2026-04-23其他纸制品HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD新加坡$193
2026-04-23其他纸制品HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD新加坡$331

相关企业 · 同类产品

Linge Industrial Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →