Khang Hung Commercial Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非贱金属仿首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ KHANG HưNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$337
进口金额
$0
出口金额
2024-09-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101590793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4B4PMQ |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Số 136-138 Nguyễn Diêu, Phường Nhơn Bình, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ KHANG HƯNG |
| 企业英文名称 | KHANG HUNG COMMERCIAL TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 136-138 Nguyễn Diêu, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962360379 |
| 邮箱 | khanghungtelecom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 910212 | 光电显示手表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $337 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Colmi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $337 | 通信设备、电动手表 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 光电显示手表 | SHENZHEN COLMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2024-09-06 | 光电显示手表 | SHENZHEN COLMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-09-06 | 光电显示手表 | SHENZHEN COLMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27 |
| 2024-09-06 | 非贱金属仿首饰 | SHENZHEN COLMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-09-06 | 光电显示手表 | SHENZHEN COLMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-09-06 | 光电显示手表 | SHENZHEN COLMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-09-06 | 光电显示手表 | SHENZHEN COLMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2024-09-06 | 光电显示手表 | SHENZHEN COLMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-09-06 | 非贱金属仿首饰 | SHENZHEN COLMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-09-06 | 光电显示手表 | SHENZHEN COLMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |